干
gàn HSK1
Nghĩa
làm, làm việc (khẩu ngữ, tương đương 做)
动
“你毕业以后打算干什么工作?”
Nǐ bìyè yǐhòu dǎsuàn gàn shénme gōngzuò?Tốt nghiệp xong bạn định làm công việc gì?