提供
tígōng HSK4
Nghĩa
cung cấp, cung ứng, đưa ra (thông tin, dịch vụ, điều kiện)
动
“这家酒店为客人提供免费早餐。”
Zhè jiā jiǔdiàn wèi kèrén tígōng miǎnfèi zǎocān.Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.