推迟
tuīchí HSK4
Nghĩa
hoãn lại, dời lại (thời gian)
动
“因为下大雨,比赛推迟到下周六。”
Yīnwèi xià dàyǔ, bǐsài tuīchí dào xià zhōuliù.Vì mưa to nên trận đấu dời sang thứ Bảy tuần sau.