宽
kuān HSK4
Nghĩa
rộng; rộng rãi, thoải mái (quần áo)
形
“这条路又宽又干净。”
Zhè tiáo lù yòu kuān yòu gānjìng.Con đường này vừa rộng vừa sạch.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条路又宽又干净。”
Zhè tiáo lù yòu kuān yòu gānjìng.Con đường này vừa rộng vừa sạch.
Đang tải...