代替
dàitì HSK4
Nghĩa
thay thế, làm thay
动
“今天我代替他去开会。”
Jīntiān wǒ dàitì tā qù kāihuì.Hôm nay tôi đi họp thay anh ấy.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天我代替他去开会。”
Jīntiān wǒ dàitì tā qù kāihuì.Hôm nay tôi đi họp thay anh ấy.
Đang tải...