阅读
yuèdú HSK4
Nghĩa
đọc, đọc hiểu (sách báo, văn bản)
动
“我每天都有阅读中文报纸的习惯。”
Wǒ měi tiān dōu yǒu yuèdú Zhōngwén bàozhǐ de xíguàn.Ngày nào tôi cũng có thói quen đọc báo tiếng Trung.