逛
guàng HSK4
Nghĩa
dạo, đi dạo, dạo chơi (逛街: đi dạo phố)
动
“周末我们一起去逛街,好吗?”
Zhōumò wǒmen yìqǐ qù guàng jiē, hǎo ma?Cuối tuần chúng ta cùng đi dạo phố nhé?