吧
ba HSK1
Nghĩa
(trợ từ cuối câu) nhé, đi, thôi, nhỉ
助动
“我们一起去吃饭吧。”
Wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba.Chúng ta cùng đi ăn nhé.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们一起去吃饭吧。”
Wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba.Chúng ta cùng đi ăn nhé.
Đang tải...