半年
bàn nián HSK1
Nghĩa
nửa năm
“我在这里住了半年。”
Wǒ zài zhèlǐ zhù le bàn nián.Tôi đã sống ở đây nửa năm.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在这里住了半年。”
Wǒ zài zhèlǐ zhù le bàn nián.Tôi đã sống ở đây nửa năm.
Đang tải...