半天
bàntiān HSK1
Nghĩa
nửa ngày; một hồi lâu
“我等了他半天。”
Wǒ děng le tā bàntiān.Tôi đã đợi anh ấy một hồi lâu.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我等了他半天。”
Wǒ děng le tā bàntiān.Tôi đã đợi anh ấy một hồi lâu.
Đang tải...