不大
bù dà HSK1
Nghĩa
không lớn lắm; không thường lắm
“这件衣服不大。”
Zhè jiàn yīfu bù dà.Cái áo này không lớn lắm.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这件衣服不大。”
Zhè jiàn yīfu bù dà.Cái áo này không lớn lắm.
Đang tải...