大厅
dàtīng HSK5
Nghĩa
đại sảnh, sảnh lớn
名
“我们在大厅里等你。”
Wǒmen zài dàtīng lǐ děng nǐ.Chúng tôi đang đợi bạn trong đại sảnh.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们在大厅里等你。”
Wǒmen zài dàtīng lǐ děng nǐ.Chúng tôi đang đợi bạn trong đại sảnh.
Đang tải...