墙壁
qiángbì HSK5
Nghĩa
bức tường
名
“墙壁上挂着一幅画。”
Qiángbì shàng guà zhe yī fú huà.Trên bức tường treo một bức tranh.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“墙壁上挂着一幅画。”
Qiángbì shàng guà zhe yī fú huà.Trên bức tường treo một bức tranh.
Đang tải...