罢了
bàle HSK6
Nghĩa
(trợ từ) ... mà thôi, chỉ vậy thôi
助动
“他不过是开个玩笑罢了。”
Tā bùguò shì kāi ge wánxiào bàle.Anh ta chỉ là đùa thôi mà.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他不过是开个玩笑罢了。”
Tā bùguò shì kāi ge wánxiào bàle.Anh ta chỉ là đùa thôi mà.
Đang tải...