| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
kề sát, sát cạnh
我们的房间挨着厨房。
Phòng của chúng tôi kề sát nhà bếp. |
— | ||
| 动 |
bị đánh, bị đòn
小孩不听话就会挨打。
Trẻ con không nghe lời sẽ bị đánh đòn. |
— | |
| 动 |
kiểm tra an ninh
机场入口处有严格的安检。
Lối vào sân bay có kiểm tra an ninh nghiêm ngặt. |
— | |
| 助动 |
(trợ từ) ... mà thôi, chỉ vậy thôi
他不过是开个玩笑罢了。
Anh ta chỉ là đùa thôi mà. |
— | |
| 名 |
dân văn phòng, nhân viên cổ cồn trắng
她是一名白领,工作很忙。
Cô ấy là dân văn phòng, công việc rất bận. |
— | |
|
làm việc công sở, xử lý công việc
我每天在办公室办公。
Tôi làm việc ở văn phòng mỗi ngày. |
— | ||
| 名 |
văn phòng đại diện, trụ sở giao dịch
公司在上海有一个办事处。
Công ty có một văn phòng đại diện ở Thượng Hải. |
— | |
| 动 |
mở trường, điều hành trường học
这所学校由政府办学。
Trường này do chính phủ điều hành. |
— | |
| 名 |
trận bán kết
球队进入了半决赛阶段。
Đội bóng đã vào vòng bán kết. |
— | |
| 动 |
chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
每天锻炼身体有助于保健。
Tập thể dục hàng ngày giúp chăm sóc sức khỏe. |
— | |
| 名 |
báo chí, sách báo định kỳ
我每天都会看报刊了解新闻。
Tôi đọc báo chí mỗi ngày để cập nhật tin tức. |
— | |
| 动 |
đăng ký dự thi
他已经报考了大学入学考试。
Anh ấy đã đăng ký dự thi tuyển sinh đại học. |
— | |
| 名 |
mưa bão, bão táp
昨晚经历了一场暴风雨。
Tối qua đã trải qua một trận mưa bão. |
— | |
| 动 |
nổ, bùng nổ; xào nhanh lửa lớn
锅里的爆米花快好了。
Bỏng ngô trong nồi sắp chín rồi. |
— | |
| 名 |
áo ba lỗ, áo gi-lê
夏天我喜欢穿背心。
Mùa hè tôi thích mặc áo ba lỗ. |
— | |
|
cõng trên lưng; giấu giếm (ai đó)
他背着书包去上学。
Anh ấy cõng cặp sách đi học. |
— | ||
| 动 |
chạy, chạy nhanh
孩子们在操场上奔跑玩耍。
Bọn trẻ đang chạy nhảy chơi trên sân. |
— | |
|
kỳ này, số này
本期杂志介绍了新科技。
Số này của tạp chí giới thiệu công nghệ mới. |
— | ||
| 动 |
ép buộc, bức bách
他被逼做出决定。
Anh ấy bị ép buộc phải đưa ra quyết định. |
— | |
| 动 |
thi viết
我们下周有一次笔试。
Tuần tới chúng tôi có một kỳ thi viết. |
— | |
| 副 |
tất sẽ, chắc chắn sẽ
努力学习必将带来成功。
Học tập chăm chỉ chắc chắn sẽ mang lại thành công. |
— | |
| 形 |
bắt buộc (môn học)
数学是大学的必修课。
Toán học là môn học bắt buộc ở đại học. |
— | |
| 动 |
đóng, khép, nhắm lại
请把门闭上。
Xin hãy đóng cửa lại. |
— | |
| 动 |
biên soạn, lập (kế hoạch); biên chế
他负责编制公司的年度计划。
Anh ấy chịu trách nhiệm biên soạn kế hoạch hàng năm của công ty. |
— | |
| 动 |
thay đổi, sửa đổi, biến đổi
合同内容需要变更才能继续执行。
Nội dung hợp đồng cần phải thay đổi mới có thể tiếp tục thực hiện. |
— | |
| 动 |
biến đổi, chuyển đổi
颜色可以通过滤镜来变换。
Màu sắc có thể được biến đổi qua bộ lọc. |
— | |
|
biến dạng, méo mó, biến hình
这个金属在高温下会变形。
Kim loại này sẽ bị biến dạng ở nhiệt độ cao. |
— | ||
|
chính là, tức là
成功便是努力的结果。
Thành công chính là kết quả của sự nỗ lực. |
— | ||
| 副 |
khắp nơi, đầy khắp mặt đất
秋天落叶遍地都是。
Lá rụng đầy khắp mặt đất vào mùa thu. |
— | |
|
bề ngoài, trên danh nghĩa
表面上他很快乐,其实不然。
Bề ngoài anh ấy rất vui, nhưng thật ra không phải vậy. |
— | ||
| 名 |
tình trạng bệnh, bệnh tình
医生仔细观察病情变化。
Bác sĩ quan sát kỹ sự thay đổi của tình trạng bệnh. |
— | |
| 动 |
dao động, biến động
股市价格出现了波动。
Giá cổ phiếu đã xuất hiện biến động. |
— | |
| 动 |
gieo (hạt); phát sóng, truyền bá
电视台每天播新闻节目。
Đài truyền hình phát sóng chương trình tin tức mỗi ngày. |
— | |
| 形/动 |
bất tiện, không tiện
这里交通不便,出行困难。
Giao thông ở đây không tiện lợi, đi lại khó khăn. |
— | |
| 动 |
không thấy, biến mất; không gặp
他突然不见了,没人知道。
Anh ấy đột nhiên biến mất, không ai biết. |
— | |
| 动 |
không đến nỗi, chẳng đến mức
他的错误不至于那么严重。
Lỗi của anh ấy không đến nỗi nghiêm trọng như vậy. |
— | |
| 动 |
thi lại, kỳ thi bổ sung
学生因病申请补考机会。
Học sinh vì bệnh xin cơ hội thi lại. |
— | |
|
học bù, dạy bù
老师安排了周末补课。
Giáo viên sắp xếp học bù vào cuối tuần. |
— | ||
| 动 |
học thêm, phụ đạo
他每天晚上都去补习数学。
Anh ấy mỗi tối đều đi học thêm môn Toán. |
— | |
| 动/名 |
trợ cấp, phụ cấp
政府提供了生活补助给困难家庭。
Chính phủ cung cấp trợ cấp sinh hoạt cho các gia đình khó khăn. |
— | |
| 动 |
bắt, tóm, bắt giữ
警察成功捕获了嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công nghi phạm. |
— | |
| 动/形 |
không được, không xong; (chẳng lẽ)
这件事不成,怎么办?
Việc này không được, phải làm sao đây? |
— | |
|
không chỉ, không riêng gì
他不仅仅会说中文,还会日语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật. |
— | ||
| 动 |
không thông, tắc nghẽn; không thông suốt
这条路因施工不通了。
Con đường này bị tắc nghẽn do thi công. |
— | |
| 副 |
không mấy, không lắm
他最近不怎么喜欢运动。
Gần đây anh ấy không mấy thích thể thao. |
— | |
|
không ra gì, chẳng có gì đặc biệt
这部电影不怎么样,没有吸引力。
Bộ phim này không ra gì, không có sức hút. |
— | ||
| 动 |
không đáng, không đáng giá
这件衣服太贵,不值得买。
Chiếc áo này quá đắt, không đáng để mua. |
— | |
|
phủ đầy, đầy khắp
山坡上布满了鲜花。
Sườn đồi phủ đầy hoa tươi. |
— | ||
| 名 |
bộ đội, quân đội, đơn vị quân
这支部队正在进行军事演习。
Đơn vị bộ đội này đang tiến hành diễn tập quân sự. |
— | |
| 动 |
dự thi, tham gia thi đấu
他决定参赛马拉松比赛。
Anh ấy quyết định tham gia thi đấu marathon. |
— | |
| 动 |
tham gia triển lãm
公司今年第一次参展国际博览会。
Công ty năm nay lần đầu tiên tham gia triển lãm quốc tế. |
— | |
| 量 |
bữa ăn; (lượng từ) bữa
我们每天吃三餐,保持健康。
Chúng tôi ăn ba bữa mỗi ngày để giữ sức khỏe. |
— | |
| 名 |
người khuyết tật
残疾人也应该享有平等权利。
Người khuyết tật cũng nên được hưởng quyền bình đẳng. |
— | |
| 形 |
thảm, thê thảm; tàn nhẫn
事故现场非常惨,令人心痛。
Hiện trường tai nạn rất thảm khốc, khiến người ta đau lòng. |
— | |
| 动 |
giấu, cất giấu, ẩn náu
他把重要文件藏在抽屉里。
Anh ấy giấu tài liệu quan trọng trong ngăn kéo. |
— | |
| 名/动 |
bên, phía bên; nghiêng, ngả về
他站在房子的侧面。
Anh ấy đứng ở bên hông ngôi nhà. |
— | |
| 动 |
đo xác định, đo đạc
科学家们测定了新药的有效成分。
Các nhà khoa học đã đo xác định thành phần hiệu quả của thuốc mới. |
— | |
| 名 |
phương diện, cấp độ, tầng lớp
我们需要从多个层面分析问题。
Chúng ta cần phân tích vấn đề từ nhiều phương diện khác nhau. |
— | |
|
tra ra, phát hiện ra
警方查出嫌疑人藏有违禁品。
Cảnh sát đã tra ra nghi phạm giấu hàng cấm. |
— | ||
| 动 |
xem xét, kiểm tra
请仔细查看合同条款。
Vui lòng xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng. |
— | |
| 动 |
giải tỏa di dời (nhà cửa)
政府计划拆迁这片老旧小区。
Chính phủ lên kế hoạch giải tỏa di dời khu dân cư cũ này. |
— | |
| 名 |
sản lượng
今年的粮食产量比去年增加了。
Sản lượng lương thực năm nay tăng so với năm ngoái. |
— | |
| 形 |
hưng thịnh, phồn thịnh
这个城市经济昌盛,发展迅速。
Thành phố này kinh tế hưng thịnh, phát triển nhanh chóng. |
— | |
| 名 |
độ dài ngắn; điều hay dở; bất trắc
我们要考虑长短,做出合理选择。
Chúng ta cần cân nhắc điều hay dở để đưa ra lựa chọn hợp lý. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ dài
国庆节有一个长假,大家都很期待。
Ngày Quốc khánh có kỳ nghỉ dài, mọi người đều rất mong đợi. |
— | |
| 形 |
lâu dài, dài lâu
他们的友谊长久不变。
Tình bạn của họ lâu dài không thay đổi. |
— | |
| 名 |
chạy đường dài, chạy bền
他每天早上跑长跑锻炼身体。
Anh ấy chạy đường dài mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe. |
— | |
| 名 |
thông lệ, quy tắc thường lệ
按照常规,我们先开会再讨论。
Theo thông lệ, chúng ta sẽ họp trước rồi mới thảo luận. |
— | |
| 副/名 |
quanh năm; nhiều năm liền
这里常年气候温和,适合居住。
Khí hậu ở đây quanh năm ôn hòa, thích hợp để sinh sống. |
— | |
| 名 |
nhà sản xuất, hãng sản xuất
厂商们正在讨论新的合作方案。
Các nhà sản xuất đang thảo luận về phương án hợp tác mới. |
— | |
| 名 |
địa điểm, sân bãi, mặt bằng
比赛将在室外场地举行。
Cuộc thi sẽ được tổ chức tại sân ngoài trời. |
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, sân vận động
新建的场馆可以容纳上万人。
Nhà thi đấu mới xây có thể chứa hơn mười nghìn người. |
— | |
| 动 |
vượt, vượt quá; siêu
他跑步速度超出了我的想象。
Tốc độ chạy của anh ấy vượt quá tưởng tượng của tôi. |
— | |
| 动 |
vượt quá, vượt ra ngoài
这次花费超出了预算。
Chi phí lần này vượt quá ngân sách. |
— | |
|
chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếu
他喜欢在网上炒股赚钱。
Anh ấy thích chơi chứng khoán trực tuyến để kiếm tiền. |
— | ||
| 动 |
thổi phồng, làm rùm beng (truyền thông)
媒体炒作这件事引起了争议。
Truyền thông thổi phồng chuyện này đã gây tranh cãi. |
— | |
| 名 |
số xe, biển số xe
请告诉我你的车号是多少?
Xin hãy cho tôi biết số xe của bạn là bao nhiêu? |
— | |
| 名 |
biển số xe
车牌号码需要登记备案。
Biển số xe cần được đăng ký lưu trữ. |
— | |
| 名 |
triển lãm ô tô
今年的车展吸引了很多游客。
Triển lãm ô tô năm nay thu hút rất nhiều du khách. |
— | |
| 动 |
rút khỏi, sơ tán
遇到危险时要立即撤离现场。
Khi gặp nguy hiểm phải ngay lập tức rút khỏi hiện trường. |
— | |
| 动 |
chống đỡ, chống (sào); gắng chịu
他撑着伞走在雨中。
Anh ấy chống ô đi dưới mưa. |
— | |
| 名 |
thành phẩm
工厂的成品已经准备好发货。
Thành phẩm của nhà máy đã sẵn sàng để giao hàng. |
— | |
| 名 |
khu nội thành, khu đô thị
城区的交通越来越拥堵。
Giao thông trong khu nội thành ngày càng đông đúc. |
— | |
|
thành thị và nông thôn
城乡差距正在逐渐缩小。
Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn đang dần thu hẹp. |
— | ||
| 名 |
thành thị và thị trấn, đô thị
城镇建设促进了经济发展。
Xây dựng đô thị và thị trấn đã thúc đẩy phát triển kinh tế. |
— | |
| 动 |
nắm giữ, có (hộ chiếu, quan điểm)
他持有公司的股份。
Anh ấy nắm giữ cổ phần của công ty. |
— | |
| 动 |
xây dựng lại, tái thiết
这座古建筑已经开始重建。
Tòa kiến trúc cổ này đã bắt đầu được xây dựng lại. |
— | |
| 动 |
tái cơ cấu, tổ chức lại
|
— | |
|
ra sân, ra sân khấu, xuất hiện
|
— | ||
| 动 |
xuất quân, ra quân, lên đường
|
— | |
| 动 |
đi thăm chính thức, công du
他出访多个国家,促进了外交关系。
Anh ấy đi công du nhiều nước, thúc đẩy quan hệ ngoại giao. |
— | |
|
đứng ra, ra mặt
这件事需要有人出面解决。
Việc này cần có người đứng ra giải quyết. |
— | ||
|
nổi tiếng, trở nên nổi tiếng
她因为一首歌而出名了。
Cô ấy nổi tiếng vì một bài hát. |
— | ||
| 动/名 |
ra vào; chênh lệch, xuất nhập
|
— | |
|
xảy ra chuyện, gặp tai nạn
别担心,出事了我会通知你。
Đừng lo, nếu có chuyện xảy ra tôi sẽ thông báo cho bạn. |
— | ||
|
ban hành (chính sách), ra mắt
政府近日出台了新的环保政策。
Chính phủ gần đây ban hành chính sách bảo vệ môi trường mới. |
— | ||
| 动 |
đi lại, ra ngoài, đi xa
节假日期间,很多人选择出行旅游。
Trong kỳ nghỉ lễ, nhiều người chọn đi lại du lịch. |
— | |
| 形 |
sơ cấp, bậc sơ đẳng
他正在学习初等数学知识。
Anh ấy đang học kiến thức toán sơ cấp. |
— | |
| 名 |
đầu bếp
这家饭店的厨师很有名。
Đầu bếp của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 副 |
khắp nơi, mọi mặt
城市里处处都有绿化带。
Khắp nơi trong thành phố đều có các dải cây xanh. |
— | |
| 名 |
trưởng phòng, trưởng ban
处长今天召开了重要会议。
Trưởng phòng hôm nay đã tổ chức cuộc họp quan trọng. |
— | |
|
truyền ra, lan ra
消息从国外传出,引起关注。
Tin tức truyền ra từ nước ngoài đã thu hút sự chú ý. |
— | ||
| 动 |
truyền tải, truyền dẫn
这条光缆负责数据传输。
Cáp quang này chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu. |
— | |
| 名/动 |
lời đồn, tin đồn
网上传言不一定可信。
Lời đồn trên mạng không nhất định đáng tin. |
— | |
| 名 |
thuyền viên, thủy thủ
船员们正在准备出海。
Các thuyền viên đang chuẩn bị ra khơi. |
— | |
| 名 |
thuyền trưởng
船长指挥船只安全航行。
Thuyền trưởng chỉ huy tàu thuyền đi lại an toàn. |
— | |
| 名 |
tàu thuyền, thuyền bè
港口停靠着许多船只。
Cảng có rất nhiều tàu thuyền đậu. |
— | |
| 名 |
cửa sổ; quầy giao dịch
请到窗口办理业务。
Xin vui lòng đến quầy giao dịch làm thủ tục. |
— | |
| 动 |
sáng lập, thành lập, mở ra
他创办了一家科技公司。
Anh ấy sáng lập một công ty công nghệ. |
— | |
| 动 |
sáng lập, tạo lập, xây dựng
学校创建于一百年前。
Trường học được thành lập cách đây một trăm năm. |
— | |
|
nơi này, chỗ này
此处禁止停车。
Nơi này cấm đỗ xe. |
— | ||
|
lần này
此次比赛吸引了很多观众。
Lần này cuộc thi thu hút rất nhiều khán giả. |
— | ||
| 名 |
trước đó, trước đây
此前他从未去过那个城市。
Trước đó anh ấy chưa từng đến thành phố đó. |
— | |
| 名 |
việc này, chuyện này
此事需要大家共同解决。
Việc này cần mọi người cùng nhau giải quyết. |
— | |
| 动 |
(cuối thư) kính thư, trân trọng
此致敬礼,祝您身体健康。
Kính thư, chúc ông/bà sức khỏe. |
— | |
| 名 |
số lần, số lượt
他去图书馆的次数很多。
Anh ấy đến thư viện rất nhiều lần. |
— | |
|
chưa bao giờ, không bao giờ
他从不迟到,总是准时到。
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, luôn đến đúng giờ. |
— | ||
|
chưa từng, chưa bao giờ
我从没去过那个城市。
Tôi chưa từng đi đến thành phố đó. |
— | ||
| 名 |
thôn làng, làng xóm
这个村庄风景优美。
Làng này có phong cảnh đẹp. |
— | |
| 动 |
làm cảm động, lay động lòng người
他的故事打动了所有人。
Câu chuyện của anh ấy làm lay động tất cả mọi người. |
— | |
| 动 |
ngắt lời, làm gián đoạn; đánh gãy
别打断我,让我把话说完。
Đừng ngắt lời tôi, để tôi nói xong câu này. |
— | |
| 动 |
sai đi, cho đi; giết (thời gian)
他打发孩子去买东西。
Anh ấy sai đứa trẻ đi mua đồ. |
— | |
|
kiện tụng, đưa nhau ra tòa
他们因为财产纠纷打官司。
Họ kiện tụng vì tranh chấp tài sản. |
— | ||
| 动 |
đánh bài, chơi mạt chược
周末我们常打牌消遣。
Cuối tuần chúng tôi thường chơi bài để giải trí. |
— | |
| 名 |
máy in
打印机坏了,需要修理。
Máy in hỏng rồi, cần sửa chữa. |
— | |
| 动 |
tạo dựng, gây dựng, xây dựng
公司正在打造新的品牌。
Công ty đang xây dựng thương hiệu mới. |
— | |
| 名 |
đại lộ, đường lớn
大道两旁种满了鲜花。
Hai bên đại lộ trồng đầy hoa tươi. |
— | |
| 名 |
phố lớn, đường phố chính
这条大街很热闹。
Con phố chính này rất nhộn nhịp. |
— | |
| 副 |
ra sức, mạnh mẽ, tích cực
政府大力推广环保理念。
Chính phủ đang tích cực quảng bá tư tưởng bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
gạo
我们每天吃大米。
Chúng tôi ăn gạo mỗi ngày. |
— | |
| 形 |
số lượng lớn, hàng loạt
大批游客来到这座古城。
Hàng loạt du khách đến thăm thành cổ này. |
— | |
| 名 |
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
他参加了国际大赛并获得了奖牌。
Anh ấy đã tham gia cuộc thi lớn quốc tế và giành được huy chương. |
— | |
| 名 |
bậc thầy, đại sư
他是一位著名的大师。
Anh ấy là một bậc thầy nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
đại sứ
大使今天抵达北京。
Đại sứ hôm nay đến Bắc Kinh. |
— | |
|
lát nữa, chốc nữa
我们待会儿见面吧。
Chúng ta lát nữa gặp nhau nhé. |
— | ||
| 动 |
lo lắng, lo âu
他对未来充满担忧。
Anh ấy rất lo lắng về tương lai. |
— | |
| 名 |
đánh đơn (thể thao)
他喜欢打单打比赛。
Anh ấy thích đánh đơn trong các trận đấu. |
— | |
| 动 |
coi là, xem như
不要把他的话当成真理。
Đừng xem lời anh ấy là chân lý. |
— | |
| 名 |
ngay hôm đó, cùng ngày
当天,他完成了所有任务。
Ngày hôm đó, anh ấy hoàn thành tất cả các nhiệm vụ. |
— | |
| 名 |
hồ sơ, tài liệu; cấp, hạng; số (xe)
请把这份档交给我。
Vui lòng đưa hồ sơ này cho tôi. |
— | |
|
đến hạn, hết hạn
合同到期了,需要续签。
Hợp đồng đã đến hạn, cần gia hạn. |
— | ||
| 名 |
hàng lậu, bản in lậu, vi phạm bản quyền
这本小说是盗版,不能买。
Cuốn tiểu thuyết này là bản lậu, không thể mua được. |
— | |
| 名 |
Đạo giáo, Lão giáo
道教是中国的传统宗教。
Đạo giáo là một tôn giáo truyền thống của Trung Quốc. |
— | |
|
cúi đầu; chịu khuất phục
他低头思考问题。
Anh ấy cúi đầu suy nghĩ về vấn đề. |
— | ||
| 名 |
nhiệt độ thấp
冬天的低温让人心慌。
Nhiệt độ thấp vào mùa đông khiến người ta lo lắng. |
— | |
| 名 |
sàn nhà, ván sàn
地板很干净,可以光脚走。
Sàn nhà rất sạch sẽ, có thể đi chân trần. |
— | |
| 名 |
địa danh, tên đất
这个地名很有历史。
Tên địa danh này rất có lịch sử. |
— | |
| 名 |
tầng hầm
地下室放满了箱子。
Tầng hầm đầy ắp những chiếc hộp. |
— | |
| 名 |
tàu điện, xe điện
我们坐电车去市中心。
Chúng tôi đi tàu điện đến trung tâm thành phố. |
— | |
| 形 |
chạy bằng điện, điện động
这辆车是电动的,很环保。
Chiếc xe này chạy bằng điện, rất thân thiện với môi trường. |
— | |
| 名 |
điện lực, điện năng
城市的电力供应很稳定。
Nguồn điện lực của thành phố rất ổn định. |
— | |
| 名 |
đồ điện, thiết bị điện
新买的电器使用起来很方便。
Đồ điện mới mua sử dụng rất tiện lợi. |
— | |
| 动 |
điều tra nghiên cứu, khảo sát
我们正在调研市场情况。
Chúng tôi đang điều tra nghiên cứu tình hình thị trường. |
— | |
| 名 |
định giá; giá quy định
这家店的定价很合理。
Giá cả của cửa hàng này rất hợp lý. |
— | |
| 动/名 |
định giờ, hẹn giờ; đúng giờ
请定时提醒我。
Vui lòng hẹn giờ nhắc nhở tôi. |
— | |
|
định vị, xác định vị trí
这个GPS能准确定位。
Thiết bị định vị này có thể xác định vị trí chính xác. |
— | ||
| 名 |
phim hoạt hình, hoạt họa
我喜欢看动画片。
Tôi thích xem phim hoạt hình. |
— | |
| 动 |
đánh bạc, cá cược
他喜欢赌钱。
Anh ấy thích đánh bạc. |
— | |
| 动 |
vượt qua, qua sông, đưa đò
我们要渡河去对岸。
Chúng tôi phải vượt sông đến bờ bên kia. |
— | |
| 名 |
Tết Đoan Ngọ
端午节吃粽子。
Ăn bánh ú vào Tết Đoan Ngọ. |
— | |
| 名 |
phim ngắn, video ngắn
这部短片很有趣。
Bộ phim ngắn này rất thú vị. |
— | |
| 动 |
đối ngoại, hướng ra bên ngoài
公司对外合作很重要。
Hợp tác với bên ngoài rất quan trọng đối với công ty. |
— | |
| 数/副 |
phần lớn, đa phần; có lẽ
多半是他错了。
Chắc là anh ấy sai. |
— | |
|
nhiều mặt, nhiều phương diện
这个问题需要多方面考虑。
Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều phương diện. |
— | ||
| 名 |
đa phương tiện, multimedia
多媒体技术发展很快。
Công nghệ đa phương tiện phát triển rất nhanh. |
— | |
| 动 |
cướp, giành lấy
小偷想夺走钱包。
Kẻ trộm muốn cướp chiếc ví. |
— | |
| 动 |
giành lấy, đoạt lấy, chiếm lấy
他成功夺取了冠军。
Anh ấy đã giành được chức vô địch thành công. |
— | |
| 名 |
ân nhân
他是我的恩人。
Anh ấy là ân nhân của tôi. |
— | |
| 名 |
khoa nhi
我带孩子去看儿科医生。
Tôi đưa con đi khám bác sĩ khoa nhi. |
— | |
|
phát bệnh, lên cơn bệnh
他突然发病了。
Anh ấy đột nhiên phát bệnh. |
— | ||
|
phát điện; đánh điện tín
这座电厂发电量很大。
Nhà máy điện này sản xuất điện lượng lớn. |
— | ||
| 动 |
phát, cấp phát
政府发放救济物资。
Chính phủ cấp phát vật tư cứu trợ. |
— | |
|
nổi giận, nổi nóng
她发怒时声音很大。
Khi cô ấy nổi giận, giọng nói rất to. |
— | ||
| 动 |
phát động, khởi xướng
我们发起一项新计划。
Chúng tôi khởi xướng một kế hoạch mới. |
— | |
| 名 |
người phát ngôn
新闻发言人回答问题。
Người phát ngôn trả lời câu hỏi. |
— | |
| 动 |
bị viêm, viêm nhiễm
伤口发炎了,需要及时治疗。
Vết thương bị viêm, cần điều trị kịp thời. |
— | |
| 名 |
tòa án, phiên tòa
他在法庭上作证。
Anh ấy làm chứng tại phiên tòa. |
— | |
| 名 |
tiếng Pháp
我会法语,但说得不流利。
Tôi biết tiếng Pháp, nhưng nói chưa trôi chảy. |
— | |
| 名 |
cà chua
番茄可以做沙拉。
Cà chua có thể dùng làm salad. |
— | |
| 动 |
hỏi vặn lại; câu hỏi tu từ
他反问:‘你真的知道吗?’
Anh ấy hỏi vặn lại: 'Bạn thực sự biết không?' |
— | |
| 名 |
phản hồi, tiếng vang, dư luận
这个消息引起了很大反响。
Tin tức này đã gây ra phản hồi lớn. |
— | |
| 动 |
phạm, vi phạm; tái phát (bệnh, tật)
他犯了严重的错误。
Anh ấy đã phạm sai lầm nghiêm trọng. |
— | |
|
phạm quy, phạm lỗi
足球比赛中不能犯规。
Trong trận bóng đá không được phạm lỗi. |
— | ||
|
phạm tội, phạm pháp
他因抢劫而犯罪。
Anh ấy phạm tội cướp giật. |
— | ||
| 名 |
giá nhà, giá nhà đất
房价上涨很快。
Giá nhà tăng nhanh. |
— | |
| 名 |
phi thuyền, tàu vũ trụ
飞船成功进入轨道。
Phi thuyền đã thành công vào quỹ đạo. |
— | |
| 名 |
phi công
飞行员需要高度集中。
Phi công cần tập trung cao độ. |
— | |
| 名 |
hội nghị thượng đỉnh
峰会将讨论全球气候问题。
Hội nghị thượng đỉnh sẽ thảo luận về vấn đề khí hậu toàn cầu. |
— | |
| 名 |
Phật; đạo Phật
佛像前要保持安静。
Phải giữ yên tĩnh trước tượng Phật. |
— | |
| 动 |
uống (thuốc); phục tùng, phục vụ
医生让我服药三天。
Bác sĩ bảo tôi uống thuốc ba ngày. |
— | |
| 动 |
nổi (trên mặt nước); hời hợt, nông cạn
泡沫浮在水面上。
Bọt nổi trên mặt nước. |
— | |
| 名 |
cha và con gái
父女俩关系很好。
Cha con gái có mối quan hệ tốt. |
— | |
| 名 |
cha và con trai
父子之间应该互相理解。
Cha con trai nên thấu hiểu nhau. |
— | |
| 动 |
gánh vác, mang; thua, bại; âm (số)
他负了很重的责任。
Anh ấy gánh vác một trách nhiệm rất nặng. |
— | |
| 动 |
hồi phục, phục hồi (kinh tế, sức khỏe)
经济正在复苏。
Kinh tế đang hồi phục. |
— | |
| 名 |
người giàu
富人常常投资房地产。
Người giàu thường đầu tư vào bất động sản. |
— | |
| 形/动 |
giàu có; giàu về, dồi dào
他家里富有文化传统。
Gia đình anh ấy giàu có truyền thống văn hóa. |
— | |
| 动 |
sửa lại, độ lại; đóng gói lại; cải trang
这辆车已经改装过了。
Chiếc xe này đã được sửa lại. |
— | |
| 名 |
gan
肝是人体重要的器官。
Gan là cơ quan quan trọng của cơ thể người. |
— | |
| 名 |
cán, thân (bút, súng); cột, sào
钓鱼杆断了,需要换新的。
Cần câu bị gãy, cần thay cái mới. |
— | |
| 动 |
không theo kịp, không đuổi kịp
我赶不上那班火车了。
Tôi không kịp chuyến tàu đó rồi. |
— | |
| 副 |
vội vàng, vội vã, gấp rút
他赶忙去医院看望病人。
Anh ấy vội vàng đến bệnh viện thăm bệnh nhân. |
— | |
|
đuổi kịp, theo kịp; gặp đúng lúc
我们赶上了最后一班地铁。
Chúng tôi đã đuổi kịp chuyến tàu điện cuối cùng. |
— | ||
| 动 |
dám (làm gì đó)
她敢于面对困难和挑战。
Cô ấy dám đối mặt với khó khăn và thử thách. |
— | |
| 形 |
cảm động, xúc động lòng người
这部电影非常感人。
Bộ phim này rất cảm động. |
— | |
| 副 |
vừa vặn, vừa đúng, vừa hay
时间刚好,我们准时到了。
Thời gian vừa vặn, chúng tôi đến đúng giờ. |
— | |
| 名/形 |
tầng cao, cao tầng; cấp cao
高层领导召开了重要会议。
Lãnh đạo cấp cao đã tổ chức cuộc họp quan trọng. |
— | |
| 形 |
bậc cao, cao đẳng, cao cấp
他在一所高等学校学习。
Anh ấy học ở một trường cao đẳng. |
— | |
| 名 |
cao thủ, người giỏi, tay lão luyện
他是围棋的高手。
Anh ấy là cao thủ cờ vây. |
— | |
| 名 |
bản thảo, bản nháp, bài viết
我正在修改这篇稿子。
Tôi đang sửa bản thảo này. |
— | |
| 动 |
ca hát, hát
她喜欢在舞台上歌唱。
Cô ấy thích hát trên sân khấu. |
— | |
| 名 |
ca sĩ nổi tiếng, ngôi sao ca nhạc
那位歌星很受欢迎。
Ca sĩ nổi tiếng đó rất được yêu thích. |
— | |
|
lại càng, càng thêm
他更是努力工作了。
Anh ấy càng thêm chăm chỉ làm việc. |
— | ||
| 名 |
công thương (công nghiệp và thương mại)
工商部门加强了监管。
Bộ phận công thương đã tăng cường quản lý. |
— | |
| 形 |
công cộng, chung; (con) đực
公园里有很多人散步。
Có nhiều người đi dạo trong công viên. |
— | |
| 名 |
công an; an ninh công cộng
公安部门正在调查这起案件。
Cơ quan công an đang điều tra vụ án này. |
— | |
| 名 |
gà trống
公鸡在清晨打鸣。
Gà trống gáy vào buổi sáng sớm. |
— | |
| 名 |
công chúng, quần chúng
公众对这个问题非常关注。
Công chúng rất quan tâm đến vấn đề này. |
— | |
| 名 |
cung điện; cung (đền, miếu)
故宫是北京的著名景点。
Cung điện Cố Cung là điểm tham quan nổi tiếng ở Bắc Kinh. |
— | |
| 动 |
xây dựng, kiến tạo (cái trừu tượng)
我们需要构建一个更公平的社会。
Chúng ta cần kiến tạo một xã hội công bằng hơn. |
— | |
| 名 |
trẻ mồ côi
孤儿需要更多的关爱。
Trẻ mồ côi cần được quan tâm yêu thương nhiều hơn. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) luồng, làn; cổ phần; đùi
他买了三股股票。
Anh ấy đã mua ba cổ phần cổ phiếu. |
— | |
| 动 |
chăm nom, quan tâm; ngoảnh nhìn
她顾不上吃饭。
Cô ấy không có thời gian để ăn cơm. |
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo; bắt cóc, lừa gạt
拐弯处有标志。
Ở đoạn rẽ, có biển báo. |
— | |
| 动 |
quan tâm yêu thương, chăm lo
父母要关爱孩子。
Cha mẹ cần chăm sóc và yêu thương con cái. |
— | |
| 动 |
liên quan, gắn kết; mối liên hệ
这两个事件有关联。
Hai sự kiện này có liên quan với nhau. |
— | |
| 名 |
vụ kiện, kiện tụng
他卷入了一场官司。
Anh ấy bị vướng vào một vụ kiện tụng. |
— | |
| 名 |
đường ống; kênh (dẫn, truyền)
水管破裂了,管道需要修理。
Ống nước bị nứt, đường ống cần được sửa chữa. |
— | |
| 形 |
sản xuất trong nước, hàng nội địa
这款手机是国产的。
Chiếc điện thoại này là sản xuất trong nước. |
— | |
| 名 |
quốc ca
国歌响起时,大家都站起来了。
Khi quốc ca vang lên, mọi người đều đứng dậy. |
— | |
| 名 |
quốc hội, nghị viện
国会通过了新的法律。
Quốc hội đã thông qua luật mới. |
— | |
| 名 |
quốc kỳ
国旗在风中飘扬。
Quốc kỳ tung bay trong gió. |
— | |
| 名 |
quốc vương, vua
国王穿着华丽的礼服。
Vua mặc bộ áo lễ sang trọng. |
— | |
| 名 |
mứt trái cây
我喜欢草莓果酱。
Tôi thích mứt dâu tây. |
— | |
| 名 |
cây ăn quả
果园里种满了果树。
Vườn cây ăn quả đầy những cây ăn quả. |
— | |
| 名 |
sau đó, về sau
事情过后,他才明白真相。
Sau khi sự việc xong xuôi, anh mới hiểu được sự thật. |
— | |
| 形 |
lỗi thời, lạc hậu; quá giờ hẹn
这件衣服过时了,没人喜欢。
Chiếc áo này đã lỗi thời, không ai thích. |
— | |
| 名 |
áp phích, poster, tờ quảng cáo
海报贴在墙上很显眼。
Áp phích dán trên tường rất nổi bật. |
— | |
| 名 |
đáy biển
海底有丰富的矿产资源。
Đáy biển có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú. |
— | |
| 名 |
hải quân
海军是国家的重要力量。
Hải quân là lực lượng quan trọng của quốc gia. |
— | |
| 名 |
sóng biển
海浪拍打着岸边的礁石。
Sóng biển vỗ vào những tảng đá ven bờ. |
— | |
| 名 |
hải ngoại, nước ngoài
他在海外工作多年。
Anh ấy làm việc ở nước ngoài nhiều năm. |
— | |
| 名 |
vịnh biển
这个海湾风景优美。
Vịnh biển này có khung cảnh đẹp. |
— | |
| 形 |
mãi mới, khó khăn lắm mới
好容易才找到这家店。
Mãi mới tìm được cửa hàng này. |
— | |
| 动 |
tựa như, giống như, dường như
他好似没听见我说话。
Anh ấy dường như không nghe thấy tôi nói. |
— | |
| 动 |
chuyển biến tốt, khá lên
他的身体好转了。
Sức khỏe của anh ấy đã khá lên. |
— | |
| 动 |
ham học, hiếu học
她是个好学的学生。
Cô ấy là một học sinh ham học. |
— | |
| 名 |
đêm tối, ban đêm
黑夜中,什么都看不清。
Trong đêm tối, chẳng thấy gì rõ cả. |
— | |
|
khó nói lắm, khó mà nói được
很难说这是否正确。
Khó mà nói được điều này có đúng hay không. |
— | ||
| 形 |
hung dữ, tàn nhẫn; quyết liệt
他狠心地离开了。
Anh ta quyết tâm rời đi. |
— | |
| 动 |
cân nhắc, đánh giá, đo lường
我们要衡量利弊再做决定。
Chúng ta cần cân nhắc lợi hại rồi mới đưa ra quyết định. |
— | |
| 形 |
to lớn, hoành tráng, hùng vĩ
这座建筑非常宏大壮观。
Tòa kiến trúc này rất to lớn và hùng vĩ. |
— | |
| 动 |
tương tác, giao lưu qua lại
线上互动让课程更有趣。
Tương tác trực tuyến khiến bài học thú vị hơn. |
— | |
| 名 |
ngoài trời
户外运动有益健康。
Vận động ngoài trời có lợi cho sức khỏe. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, che chở
我们要保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动 |
tiêu tốn, tiêu (tiền, thời gian); chi phí
这个项目花费了大量资金。
Dự án này đã tiêu tốn một lượng lớn tiền vốn. |
— | |
| 动 |
đáp lại, hồi đáp; sự phản hồi
他没有回应我的消息。
Anh ấy không hồi đáp tin nhắn của tôi. |
— | |
| 动 |
phá hủy, hủy hoại; phỉ báng
火灾毁坏了整个工厂。
Cháy nổ đã phá hủy toàn bộ nhà máy. |
— | |
| 动 |
hội kiến, gặp gỡ, tiếp kiến
总统会见了外国大使。
Tổng thống đã tiếp kiến đại sứ nước ngoài. |
— | |
| 名 |
hội trưởng, chủ tịch hội
她是协会的会长。
Cô ấy là hội trưởng hiệp hội. |
— | |
| 动 |
ngất, mê man; tối mờ, u mê
他昏倒在地上。
Anh ấy ngất xỉu trên mặt đất. |
— | |
| 动/副 |
trộn lẫn, pha lẫn; sống qua ngày
把牛奶和果汁混在一起。
Trộn sữa và nước trái cây lại với nhau. |
— | |
| 名 |
xe cơ giới
机动车必须上牌照。
Xe cơ giới phải đăng ký biển số. |
— | |
| 名 |
Cơ Đốc giáo, đạo Thiên Chúa
基督教在欧洲传播很广。
Cơ Đốc giáo lan truyền rất rộng rãi ở châu Âu. |
— | |
| 形 |
may mắn, cát lợi, tốt lành
新车带来吉利的预兆。
Chiếc xe mới mang lại dấu hiệu may mắn. |
— | |
| 形 |
cát tường, may mắn, tốt lành
春节是吉祥的日子。
Tết Nguyên Đán là ngày cát tường. |
— | |
| 动 |
cấp cứu, sơ cứu
急救中心很快赶到现场。
Trung tâm cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường. |
— | |
| 名/量 |
tập hợp, tụ họp; tập (phim, sách)
大家集会讨论新计划。
Mọi người tụ họp để thảo luận kế hoạch mới. |
— | |
| 动 |
gia nhập, tham gia (liên minh); nhượng quyền
这家公司加盟了国际连锁。
Công ty này đã gia nhập liên minh quốc tế. |
— | |
| 名 |
đồ điện gia dụng
家电维修需要专业技能。
Sửa chữa đồ điện gia dụng cần kỹ năng chuyên môn. |
— | |
| 名 |
quê hương, mái nhà, gia viên
保护家园是我们每个人的责任。
Bảo vệ quê hương là trách nhiệm của mỗi người chúng ta. |
— | |
| 名 |
ngày nghỉ, ngày lễ
我们有七天的假日。
Chúng tôi có 7 ngày nghỉ lễ. |
— | |
| 形 |
nhọn, sắc; (âm) chói tai; thính, tinh
这根针很尖。
Cây kim này rất nhọn. |
— | |
| 动/名 |
giới thiệu sơ lược, tóm tắt
请看这份简介。
Vui lòng xem bản tóm tắt này. |
— | |
| 名 |
kiếm (thanh kiếm)
他手持一把剑。
Anh ấy cầm một thanh kiếm. |
— | |
| 名 |
mũi tên
他用箭射中了靶心。
Anh ấy dùng mũi tên bắn trúng tâm bia. |
— | |
|
giảng bài, lên lớp
老师每天都要讲课。
Giáo viên mỗi ngày đều phải giảng bài. |
— | ||
| 名 |
tương, nước sốt đặc; muối tương
这道菜里放了很多酱。
Món ăn này cho rất nhiều tương. |
— | |
| 名 |
dấu chân, vết chân
雪地上留下了脚印。
Trên tuyết để lại dấu chân. |
— | |
| 名 |
giấc ngủ (睡觉: ngủ)
我昨晚睡了个好觉。
Tôi đã ngủ một giấc ngon tối qua. |
— | |
| 名 |
nhà thờ, giáo đường
教堂里传来唱诗声。
Tiếng hát thánh ca truyền trong nhà thờ. |
— | |
| 名 |
Bộ Giáo dục
教育部发布了新政策。
Bộ Giáo dục đã ban hành chính sách mới. |
— | |
| 动 |
tiếp nhận; thu (tín hiệu)
手机可以接收信号。
Điện thoại có thể tiếp nhận tín hiệu. |
— | |
| 动 |
bóc, gỡ, vén ra; vạch trần
他揭开了秘密的真相。
Anh ta đã vạch trần sự thật bí mật. |
— | |
| 名 |
đầu phố, ngoài đường phố
街头有很多小吃摊。
Đầu phố có rất nhiều quầy ăn vặt. |
— | |
| 名 |
ngày lễ Tết, ngày nghỉ lễ
节假日人们喜欢旅游。
Ngày lễ mọi người thích đi du lịch. |
— | |
| 动 |
kết thúc, hết hạn, tính đến
报名截止日期是月底。
Ngày hết hạn đăng ký là cuối tháng. |
— | |
| 动 |
cởi, gỡ; giải (bài), giải thích
老师帮我解了这个难题。
Giáo viên giúp tôi giải bài khó này. |
— | |
| 动 |
thuyết minh, bình luận, giảng giải
他在比赛中解说比赛。
Anh ấy thuyết minh trận đấu trong cuộc thi. |
— | |
| 名 |
ranh giới, giới hạn; giới, ngành
国家之间有明确的界限。
Giữa các quốc gia có ranh giới rõ ràng. |
— | |
| 名 |
số tiền, kim ngạch
这笔交易的金额很大。
Số tiền của giao dịch này rất lớn. |
— | |
| 名 |
tiền bạc, tiền tài
他为了金钱努力工作。
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì tiền bạc. |
— | |
| 动/副 |
hết, cạn; hết sức, tối đa
他尽力完成了任务。
Anh ấy đã hết sức hoàn thành nhiệm vụ. |
— | |
| 名 |
mấy hôm nay, gần đây
近日天气变化无常。
Thời tiết mấy hôm nay thay đổi thất thường. |
— | |
| 形 |
cận thị
他戴眼镜因为近视。
Anh ấy đeo kính vì bị cận thị. |
— | |
| 形 |
kinh người, đáng kinh ngạc
他的进步真是惊人。
Tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc. |
— | |
| 形 |
tinh xảo, tinh nhuệ; tinh chất
这件工艺品很精。
Đồ thủ công này rất tinh xảo. |
— | |
| 形 |
tinh xảo, đẹp tinh tế
这幅画精美绝伦。
Bức tranh này đẹp tinh tế đến mức tuyệt vời. |
— | |
| 名 |
hàng cao cấp, tác phẩm tinh hoa
这是我们的精品。
Đây là sản phẩm tinh hoa của chúng tôi. |
— | |
| 名 |
cảnh, phong cảnh; tình cảnh
这里的景色真美。
Phong cảnh ở đây thật đẹp. |
— | |
| 形/副 |
sạch; ròng, thuần; chỉ toàn, chỉ có
房间里净是灰尘。
Trong phòng toàn là bụi bẩn. |
— | |
| 名 |
đồ uống, rượu và nước giải khát
请给我一杯酒水。
Hãy cho tôi một ly đồ uống. |
— | |
|
cứu mạng; Cứu tôi với!
救命!我快淹死了!
Cứu tôi với! Tôi sắp chết đuối rồi! |
— | ||
| 动 |
cứu viện, cứu hộ, cứu trợ
救援队迅速赶到现场。
Đội cứu hộ nhanh chóng đến hiện trường. |
— | |
|
tức là, nói cách khác
就是说,你不同意?
Tức là, bạn không đồng ý à? |
— | ||
| 连 |
(liên từ) cho dù, dù cho
就算下雨,我们也要去。
Dù mưa, chúng tôi vẫn phải đi. |
— | |
| 名 |
kịch, vở diễn; kịch liệt, gay gắt
这部剧很受欢迎。
Vở kịch này rất được yêu thích. |
— | |
| 介 |
(giới từ) căn cứ vào, dựa theo
据我所知,他没来。
Căn cứ theo tôi biết, anh ấy không đến. |
— | |
| 动 |
quyên tặng, hiến tặng
他捐赠了一笔钱给学校。
Anh ấy đã quyên tặng một khoản tiền cho trường học. |
— | |
| 动 |
quyên góp giúp đỡ, ủng hộ
大家纷纷捐助灾区。
Mọi người đều tích cực quyên góp giúp đỡ vùng bị nạn. |
— | |
| 形/副 |
tuyệt, cực kỳ; dứt, tuyệt giao
这个决定绝不能改变。
Quyết định này tuyệt đối không thể thay đổi. |
— | |
|
tuyệt đại đa số, phần lớn
绝大多数人支持这个方案。
Tuyệt đại đa số người ủng hộ phương án này. |
— | ||
| 名 |
tàu chiến, quân hạm
军舰在海上执行任务。
Tàu chiến đang thực hiện nhiệm vụ trên biển. |
— | |
| 名 |
công tắc, cầu dao
请关闭电灯的开关。
Xin hãy tắt công tắc đèn điện. |
— | |
| 动 |
mở (cửa hàng, lớp học), thiết lập
学校开设了新的语言课程。
Trường đã mở lớp học ngôn ngữ mới. |
— | |
| 动 |
mở, khai thông (tuyến đường, dịch vụ)
地铁线路已经开通了。
Tuyến đường tàu điện ngầm đã được khai thông. |
— | |
| 名 |
phần mở đầu, lúc bắt đầu
故事的开头很吸引人。
Phần mở đầu câu chuyện rất hấp dẫn. |
— | |
|
thức đêm học bài, làm việc thâu đêm
考试前他常常开夜车。
Trước kỳ thi, anh ấy thường thức đêm học bài. |
— | ||
| 动 |
trông coi, canh giữ, quản lý
请帮我看管好行李。
Xin hãy giúp tôi trông coi hành lý. |
— | |
| 动 |
nhìn thấy được, trông thấy
远处的山峰看得见吗?
Có nhìn thấy đỉnh núi ở xa không? |
— | |
| 动 |
coi trọng, xem trọng
他很看得起老师。
Anh ấy rất coi trọng thầy cô. |
— | |
| 动 |
đánh giá cao, lạc quan về; trông chừng
大家都看好这个项目。
Mọi người đều đánh giá cao dự án này. |
— | |
| 动 |
coi là, xem như
他被看作是团队的核心。
Anh ấy được xem như là nhân tố trung tâm của đội. |
— | |
| 名 |
phòng thi, trường thi
考场内禁止使用手机。
Không được sử dụng điện thoại trong phòng thi. |
— | |
| 名 |
đề thi, câu hỏi thi
这次考试的考题很难。
Đề thi lần này rất khó. |
— | |
| 动/名 |
nghiên cứu khoa học
科研工作需要耐心和细致。
Công việc nghiên cứu khoa học cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ. |
— | |
| 名 |
xe khách; toa xe chở khách
这辆客车准时到站了。
Chiếc xe khách này đã đến bến đúng giờ. |
— | |
| 动 |
bằng lòng, chịu, sẵn lòng
他肯帮忙解决这个问题。
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ giải quyết vấn đề này. |
— | |
| 名 |
không quân
空军基地位于西部地区。
Căn cứ không quân nằm ở khu vực phía tây. |
— | |
| 动 |
thi vấn đáp, thi nói
明天有一个重要的口试。
Ngày mai có một kỳ thi vấn đáp quan trọng. |
— | |
| 动 |
cài, gài; khấu trừ; cúc áo
请把扣子扣好,不要掉了。
Làm ơn cài cúc áo cho chắc, đừng để rơi. |
— | |
| 形 |
ngầu, sành điệu; tàn khốc
他穿的衣服很酷。
Quần áo anh ấy mặc rất ngầu. |
— | |
| 名 |
xe (tàu) tốc hành
这列快车比普通列车快很多。
Chuyến tàu tốc hành này nhanh hơn nhiều so với tàu thường. |
— | |
| 形 |
rộng lớn, rộng rãi, bao la
这条街道宽阔又整洁。
Con đường này rộng rãi và sạch sẽ. |
— | |
| 名 |
quặng, mỏ khoáng sản
矿里的工人工作很辛苦。
Công nhân trong mỏ làm việc rất vất vả. |
— | |
| 形 |
rộng, rộng rãi; giàu sang, xa hoa
他们住在一个阔气的别墅里。
Họ sống trong một biệt thự rộng rãi và sang trọng. |
— | |
| 动 |
qua lại, đi lại; giao thiệp, kết giao
我们经常来往于两个城市之间。
Chúng tôi thường xuyên đi lại giữa hai thành phố. |
— | |
| 动/形 |
ỷ lại, bám lấy; chối cãi, đổ lỗi
他总是赖别人帮忙。
Anh ta luôn ỷ lại người khác giúp đỡ. |
— | |
| 名 |
lao động chân tay, công nhân (cổ xanh)
蓝领工人负责生产线的操作。
Công nhân lao động chân tay chịu trách nhiệm vận hành dây chuyền sản xuất. |
— | |
|
bầu trời xanh
今天的蓝天非常晴朗。
Bầu trời xanh hôm nay rất trong xanh. |
— | ||
| 形 |
chắc chắn, vững chắc; nhà lao, chuồng
这座桥很牢固,不用担心。
Cây cầu này rất chắc chắn, không cần lo lắng. |
— | |
| 名 |
người đồng hương
他是我的老乡,来自同一个村子。
Anh ấy là người đồng hương của tôi, đến từ cùng một làng. |
— | |
| 名 |
điều hòa, máy lạnh; hơi lạnh
房间里的冷气太强了。
Điều hòa trong phòng quá mạnh. |
— | |
| 名 |
nước lạnh, nước lã
请给我一杯冷水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước lạnh. |
— | |
| 名 |
hội trường, giảng đường
会议将在礼堂举行。
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội trường. |
— | |
| 动/名 |
lẽ phải, đạo lý; để ý đến, đáp lại
他说话很有理,很有道理。
Anh ấy nói chuyện rất có lý, rất có đạo lý. |
— | |
|
quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
她在银行工作,负责理财。
Cô ấy làm việc ở ngân hàng, chịu trách nhiệm quản lý tài chính. |
— | ||
| 名 |
lợi ích, lợi nhuận; sắc bén
这项投资带来了很大的经济利。
Khoản đầu tư này mang lại lợi ích kinh tế lớn. |
— | |
| 名 |
giải đấu, giải liên đoàn (thể thao)
足球联赛每年都吸引很多观众。
Giải đấu bóng đá hàng năm thu hút rất nhiều khán giả. |
— | |
| 动 |
bắt tay hợp tác, chung tay
两家公司决定联手开发新产品。
Hai công ty quyết định bắt tay hợp tác phát triển sản phẩm mới. |
— | |
| 名 |
dép xăng đan, giày sandal
夏天我喜欢穿凉鞋去海边。
Mùa hè tôi thích đi dép xăng đan ra biển. |
— | |
| 名 |
hai bên, hai phía
道路两侧种满了树木。
Hai bên đường được trồng đầy cây. |
— | |
| 名 |
hai tay; hai mặt, hai phương án
他两手都很灵活,可以做很多事情。
Cả hai tay anh ấy đều rất linh hoạt, có thể làm nhiều việc. |
— | |
| 动 |
trò chuyện, tán gẫu
我们在公园里聊了很久。
Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu trong công viên. |
— | |
|
nói chuyện phiếm, tán gẫu
晚上我们一起聊天儿很开心。
Tối hôm đó chúng tôi cùng nhau nói chuyện phiếm rất vui. |
— | ||
| 动 |
nguyên liệu, vật liệu; đoán trước
这道菜的料很新鲜。
Nguyên liệu của món ăn này rất tươi. |
— | |
| 动 |
nứt, vỡ, tách ra
墙上出现了一条裂缝。
Trên tường xuất hiện một vết nứt. |
— | |
| 动 |
lĩnh, nhận (tiền, đồ)
请到窗口领取你的快递。
Vui lòng đến quầy để nhận hàng của bạn. |
— | |
| 代/副 |
khác, cái khác; ngoài ra
他另有安排,不能参加会议。
Anh ấy có kế hoạch khác, không thể tham dự cuộc họp. |
— | |
| 动/名 |
để lại lời nhắn; lời nhắn, bình luận
请在留言板上留下你的意见。
Vui lòng để lại ý kiến của bạn trên bảng tin nhắn. |
— | |
| 名 |
bệnh cúm
今年冬天流感很严重。
Mùa đông năm nay bệnh cúm rất nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
hành lang, lối đi chung trong toà nhà
楼道里堆满了杂物,很危险。
Hành lang trong nhà đầy đồ linh tinh, rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
nhà lầu, nhà nhiều tầng
他们住在一栋新楼房里。
Họ sống trong một tòa nhà mới. |
— | |
| 名 |
lục quân, bộ binh
陆军在边境地区进行了演习。
Lục quân đã tiến hành diễn tập ở khu vực biên giới. |
— | |
| 动/名 |
quay video; băng hình, video
他用手机录像了整个过程。
Anh ấy đã quay video toàn bộ quá trình bằng điện thoại. |
— | |
| 名 |
máy ghi âm
请把录音机打开,我们开始录音。
Xin hãy bật máy ghi âm, chúng ta bắt đầu thu âm. |
— | |
| 动 |
đi ngang qua, đi qua
我路过那个商店时买了点东西。
Tôi đã mua vài thứ khi đi ngang qua cửa hàng đó. |
— | |
| 名 |
nhà trọ, khách sạn nhỏ
旅店附近有很多餐馆。
Có rất nhiều nhà hàng gần nhà trọ. |
— | |
| 动 |
phủ xanh, trồng cây xanh
政府正在努力绿化城市。
Chính phủ đang cố gắng phủ xanh thành phố. |
— | |
| 名 |
xe ngựa
古代人常用马车作为交通工具。
Người xưa thường dùng xe ngựa làm phương tiện giao thông. |
— | |
| 动 |
chôn, vùi lấp
他们把种子埋在土里。
Họ chôn hạt giống xuống đất. |
— | |
| 名 |
tàu (xe) chạy chậm, dừng nhiều ga
我坐慢车去乡下旅游。
Tôi đi tàu chậm để đi du lịch ở nông thôn. |
— | |
| 名 |
người mù, người khiếm thị
盲人需要特别的帮助和关怀。
Người mù cần sự giúp đỡ và quan tâm đặc biệt. |
— | |
| 名 |
hoa mai; quân nhép (bài tây)
冬天的梅花开得很美。
Hoa mai mùa đông nở rất đẹp. |
— | |
| 动 |
làm đẹp, thẩm mỹ
她去美容院做了皮肤护理。
Cô ấy đến viện thẩm mỹ làm chăm sóc da. |
— | |
| 形 |
mạnh, dữ dội, mãnh liệt
风猛地吹起,树枝摇晃。
Gió thổi mạnh, cành cây rung rinh. |
— | |
| 名 |
bông, cây bông; bằng bông
这件衣服是用棉布做的。
Chiếc áo này làm bằng vải bông. |
— | |
| 动 |
hướng về, quay về phía; nhắm tới
学校面向社会招生。
Trường học hướng tới xã hội tuyển sinh. |
— | |
| 形 |
hay, tuyệt, khéo léo
他的画技非常妙。
Kỹ thuật vẽ của anh ấy rất tuyệt. |
— | |
| 动 |
tắt, dập tắt; tiêu diệt
消防员及时灭了火。
Lính cứu hỏa đã kịp thời dập tắt đám cháy. |
— | |
| 名 |
dân ca
村里的人喜欢唱民歌。
Người trong làng thích hát dân ca. |
— | |
| 名 |
dân công, lao động nhập cư từ nông thôn
城市里有很多民工在建筑工地工作。
Trong thành phố có nhiều lao động nhập cư làm việc ở công trường xây dựng. |
— | |
| 名 |
cảnh sát nhân dân
民警巡逻保障社区安全。
Cảnh sát nhân dân tuần tra bảo đảm an toàn cộng đồng. |
— | |
| 名 |
ý dân, dân ý, dư luận
政府应当尊重民意。
Chính phủ nên tôn trọng ý dân. |
— | |
| 名 |
danh nghĩa
他们以环保的名义组织活动。
Họ tổ chức hoạt động dưới danh nghĩa bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
ngày mai
明日我们将举行重要会议。
Ngày mai chúng ta sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng. |
— | |
| 名 |
mạng sống, số phận; mệnh lệnh
他的命运充满了波折。
Số phận của anh ấy đầy những thăng trầm. |
— | |
| 动 |
mài, chà xát; giày vò
他用石头磨刀。
Anh ta dùng đá mài dao. |
— | |
| 动 |
tịch thu
警方决定没收非法物品。
Cảnh sát quyết định tịch thu vật phẩm bất hợp pháp. |
— | |
| 名 |
mực (viết)
这支笔没墨水了。
Cây bút này hết mực rồi. |
— | |
| 形/名 |
mẹ; (giống) cái
她是我的母。
Cô ấy là mẹ tôi. |
— | |
| 名 |
gà mái
母鸡每天下蛋。
Gà mái mỗi ngày đẻ trứng. |
— | |
| 名 |
mẹ và con gái, hai mẹ con
母女俩一起去公园散步。
Hai mẹ con cùng nhau đi dạo công viên. |
— | |
| 名 |
mẹ và con trai, hai mẹ con
母子感情非常深厚。
Tình cảm mẹ con rất sâu sắc. |
— | |
| 名 |
mộ, mồ mả
他去祭拜祖先的墓。
Anh ấy đi thăm mộ tổ tiên. |
— | |
| 名 |
sữa bột
宝宝每天都喝奶粉。
Em bé uống sữa bột mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
bò sữa
奶牛每天产很多牛奶。
Bò sữa mỗi ngày cho rất nhiều sữa. |
— | |
| 名 |
nội địa, vùng nội địa (Trung Quốc)
他在内地工作了五年。
Anh ấy đã làm việc ở vùng nội địa năm năm. |
— | |
| 名 |
trong và ngoài; trong ngoài, khoảng chừng
公司内外都很重视安全。
Trong ngoài công ty đều rất coi trọng an toàn. |
— | |
| 名 |
đồ lót, quần áo lót
她买了一些新的内衣。
Cô ấy mua một số đồ lót mới. |
— | |
| 动 |
có thể hay không, liệu có thể
能否完成任务还不确定。
Liệu có thể hoàn thành nhiệm vụ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
— | |
| 名 |
bùn, đất sét
雨后路上满是泥。
Sau mưa đường đầy bùn. |
— | |
| 动 |
vặn, xoay; trẹo (chân)
他不小心扭到了脚。
Anh ấy không cẩn thận bị trẹo chân. |
— | |
| 名 |
bảng xếp hạng
这首歌在排行榜上第一。
Bài hát này đứng đầu bảng xếp hạng. |
— | |
|
cử đi, phái đi
公司派出代表参加会议。
Công ty cử đại diện tham dự cuộc họp. |
— | ||
| 动 |
phán xét, xét xử; phân biệt rõ
法官公正地判了案件。
Thẩm phán đã xét xử vụ án một cách công bằng. |
— | |
| 名 |
khẩu pháo, đại bác
军队使用了大型炮。
Quân đội đã sử dụng đại bác lớn. |
— | |
| 动 |
đi cùng, tháp tùng
他陪同客人参观工厂。
Anh ấy đi cùng khách tham quan nhà máy. |
— | |
| 名 |
quả bóng (da, cao su)
孩子们在操场上踢皮球。
Bọn trẻ đang đá bóng trên sân. |
— | |
| 形/副 |
lệch, nghiêng; thiên vị; cố tình
他偏爱吃辣的食物。
Anh ấy thích ăn đồ cay hơn. |
— | |
| 动 |
mời làm việc, thuê, tuyển dụng
公司聘请了新的经理。
Công ty đã thuê quản lý mới. |
— | |
| 量 |
mét vuông
这间房子有五十平方米。
Căn nhà này có 50 mét vuông. |
— | |
| 动 |
bình luận, nhận xét, đánh giá
老师认真评了学生的作文。
Giáo viên đã đánh giá bài viết của học sinh một cách nghiêm túc. |
— | |
| 动 |
bình chọn, bầu chọn
学校正在评选优秀学生。
Trường đang bình chọn học sinh xuất sắc. |
— | |
| 名 |
điểm khởi đầu, xuất phát điểm
这是我们的起点。
Đây là điểm khởi đầu của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
khởi kiện, khởi tố, truy tố
他决定起诉公司侵犯了他的权益。
Anh ấy quyết định khởi kiện công ty vì xâm phạm quyền lợi của mình. |
— | |
| 副 |
vừa hay, vừa vặn, vừa đúng lúc
恰好有空,我来帮忙。
Vừa hay rảnh rang, tôi đến giúp đỡ. |
— | |
| 副 |
vừa vặn, đúng là, chính là
恰恰相反,他不喜欢这里。
Ngược lại hoàn toàn, anh ấy không thích nơi đây. |
— | |
| 名 |
phía trước; tiền tuyến
前方有危险,请小心。
Phía trước có nguy hiểm, hãy cẩn thận. |
— | |
| 动 |
đến, tới (đây)
他前来参加婚礼。
Anh ấy đến tham dự đám cưới. |
— | |
| 名 |
kẻ cướp, tên cướp
强盗抢走了钱包。
Tên cướp đã cướp đi cái ví. |
— | |
| 动 |
tăng cường, củng cố
我们需要强化训练。
Chúng tôi cần tăng cường luyện tập. |
— | |
| 名/形 |
thế mạnh, mạnh mẽ, có ưu thế
他在比赛中表现出强势的态度。
Anh ấy thể hiện thái độ mạnh mẽ trong trận đấu. |
— | |
| 形/动 |
khỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
他身体强壮,能做很多运动。
Anh ấy khỏe mạnh, có thể làm nhiều môn thể thao. |
— | |
| 名 |
quả cà tím
我喜欢吃炒茄子。
Tôi thích ăn cà tím xào. |
— | |
| 名 |
người thân, họ hàng, thân thuộc
亲属聚会在周末举行。
Buổi họp mặt người thân được tổ chức vào cuối tuần. |
— | |
| 副 |
tận mắt (nhìn thấy)
我亲眼看到了事故发生。
Tôi tận mắt chứng kiến vụ tai nạn xảy ra. |
— | |
| 形/动 |
trong, trong veo; sạch sẽ; nhà Thanh
湖水非常清,能看到鱼。
Nước hồ rất trong, có thể nhìn thấy cá. |
— | |
| 名 |
nhân viên vệ sinh, lao công
清洁工每天都打扫街道。
Nhân viên vệ sinh quét dọn đường phố mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
Tết Thanh Minh
清明节是祭祖的传统节日。
Tết Thanh Minh là ngày lễ truyền thống để tưởng nhớ tổ tiên. |
— | |
| 动 |
rửa sạch, tẩy rửa; thanh trừng
请用水清洗水果。
Xin hãy dùng nước rửa sạch hoa quả. |
— | |
| 动 |
xin việc, tìm việc làm
他正在努力求职,希望找到好工作。
Anh ấy đang cố gắng xin việc, hy vọng tìm được công việc tốt. |
— | |
| 名 |
vợt (tennis, cầu lông, bóng bàn)
他买了一把新的球拍。
Anh ấy đã mua một chiếc vợt mới. |
— | |
| 名 |
ngôi sao bóng đá, cầu thủ nổi tiếng
那个球星很受欢迎。
Ngôi sao bóng đá đó rất được yêu thích. |
— | |
| 名 |
cầu thủ
他是一名优秀的篮球球员。
Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ xuất sắc. |
— | |
| 动 |
rút tiền (ở ngân hàng)
我今天去取款。
Hôm nay tôi đi rút tiền. |
— | |
| 名 |
cây ATM, máy rút tiền
ATM就是取款机。
ATM chính là máy rút tiền. |
— | |
|
bỏ đi, loại bỏ, xóa bỏ
请去掉这个错误。
Vui lòng bỏ đi lỗi này. |
— | ||
| 名 |
quyền, quyền lợi; quyền lực
他有选举权。
Anh ấy có quyền bầu cử. |
— | |
| 名 |
dốc toàn lực, hết sức mình
我们全力支持你。
Chúng tôi dốc toàn lực ủng hộ bạn. |
— | |
| 形 |
hoàn toàn mới, mới tinh
这辆车是全新的。
Chiếc xe này hoàn toàn mới. |
— | |
| 名 |
phiếu, vé, chứng từ
请出示你的优惠券。
Vui lòng xuất trình vé ưu đãi của bạn. |
— | |
|
nhưng lại là, thực ra lại
他却是个好人。
Nhưng anh ta lại là một người tốt. |
— | ||
|
nhường chỗ ngồi
她让座给老人。
Cô ấy nhường chỗ cho người già. |
— | ||
| 名 |
điểm nóng, tâm điểm chú ý
这个问题是热点。
Vấn đề này là điểm nóng. |
— | |
| 名 |
nước nóng
请给我一杯热水,谢谢。
Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng, cảm ơn. |
— | |
| 名 |
bình nóng lạnh, máy nước nóng
热水器坏了。
Máy nước nóng bị hỏng. |
— | |
| 名 |
đường dây nóng
拨打热线可以求助。
Gọi đường dây nóng có thể xin trợ giúp. |
— | |
| 名 |
nhân quyền, quyền con người
人权很重要。
Nhân quyền rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
ngày đêm, suốt ngày đêm
他们日夜工作。
Họ làm việc ngày đêm. |
— | |
| 名 |
tiếng Nhật
我喜欢学日语。
Tôi thích học tiếng Nhật. |
— | |
| 动/连 |
như, giống như; nếu như
他如我所想。
Anh ấy giống như tôi nghĩ. |
— | |
| 动 |
như một, nhất quán, không đổi
他的态度始终如一。
Thái độ của anh ấy luôn nhất quán. |
— | |
| 名 |
sản phẩm từ sữa, chế phẩm sữa
牛奶是乳制品的一种。
Sữa bò là một loại sản phẩm từ sữa. |
— | |
| 动 |
vào, đi vào; gia nhập
请入座。
Vui lòng ngồi vào chỗ. |
— | |
| 连 |
nếu, nếu như; giống như
若非你帮忙,我无法完成任务。
Nếu không có sự giúp đỡ của anh, tôi sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ. |
— | |
| 动 |
nhét, nút lại; cái nút
他把钥匙塞进锁孔里。
Anh ấy nhét chìa khóa vào ổ khóa. |
— | |
| 动 |
thi đấu, đua; trận đấu
他们参加了一场激烈的赛跑。
Họ tham gia một cuộc đua gay cấn. |
— | |
| 名 |
sân thi đấu, trường đấu
比赛在大型赛场举行。
Cuộc thi được tổ chức tại sân thi đấu lớn. |
— | |
| 名 |
bánh sandwich
我吃了一个三明治当午餐。
Tôi ăn một chiếc bánh sandwich làm bữa trưa. |
— | |
| 名 |
đỉnh núi
这座山峰很高。
Ngọn núi này rất cao. |
— | |
| 名 |
thung lũng, khe núi
山谷里有清澈的小溪。
Trong thung lũng có dòng suối nhỏ trong vắt. |
— | |
| 名 |
sườn núi, sườn dốc
山坡上长满了草。
Sườn đồi đầy cỏ. |
— | |
| 名 |
vết thương, miệng vết thương
伤口需要消毒。
Vết thương cần được khử trùng. |
— | |
| 动/名 |
thương vong (chết và bị thương)
这场事故造成了严重的伤亡。
Vụ tai nạn này gây ra thương vong nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
người bị thương, thương binh
伤员被迅速送往医院。
Các thương binh được đưa đến bệnh viện nhanh chóng. |
— | |
| 名 |
trung tâm thương mại, sàn mua sắm
这个商城很大,有很多商店。
Trung tâm thương mại này rất lớn, có rất nhiều cửa hàng. |
— | |
| 名 |
Thượng đế, Chúa Trời
上帝创造了世界。
Thượng đế đã sáng tạo nên thế giới. |
— | |
|
ra mắt thị trường; niêm yết lên sàn
这家公司的股票已经上市。
Cổ phiếu công ty này đã niêm yết trên sàn giao dịch. |
— | ||
|
lên sân khấu; lên nắm quyền
他上台发表演讲。
Anh ấy lên sân khấu phát biểu bài nói. |
— | ||
| 动 |
công diễn, trình diễn, chiếu (phim)
这部剧将在剧院上演。
Vở kịch này sẽ được công diễn tại nhà hát. |
— | |
| 名 |
cái muôi, cái thìa lớn
用勺子舀汤喝。
Dùng muôi mú canh để uống. |
— | |
| 名 |
thiếu nhi, trẻ em
少儿节目很受孩子们欢迎。
Chương trình thiếu nhi rất được các bé yêu thích. |
— | |
| 名 |
nhà thiết kế
设计师画出了新产品的草图。
Nhà thiết kế đã vẽ bản phác thảo sản phẩm mới. |
— | |
| 动 |
làm sâu sắc thêm, đi vào chiều sâu
我们需要深化合作。
Chúng tôi cần làm sâu sắc hơn mối hợp tác. |
— | |
|
sâu sắc, hết sức sâu
他深深叹了口气。
Anh ấy thở dài sâu một hơi. |
— | ||
| 动 |
tăng giá trị, lên giá
这个房子正在升值。
Căn nhà này đang tăng giá trị. |
— | |
| 名 |
chi phí sinh hoạt
每月的生活费要两千块。
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng cần hai nghìn đồng. |
— | |
|
tiết kiệm tiền
我们要省钱买新电脑。
Chúng tôi phải tiết kiệm tiền để mua máy tính mới. |
— | ||
| 名 |
lễ Giáng sinh, Noel
圣诞节快到了,我们准备礼物。
Lễ Giáng sinh sắp đến, chúng tôi đang chuẩn bị quà. |
— | |
| 动 |
thịnh hành, phổ biến rộng rãi
这种运动在年轻人中盛行。
Loại hình thể thao này rất phổ biến trong giới trẻ. |
— | |
| 名 |
sư phụ, thầy
师父教我练功夫。
Sư phụ dạy tôi tập võ thuật. |
— | |
| 名 |
thầy và trò, giáo viên và học sinh
师生关系很重要。
Mối quan hệ thầy trò rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
mùa, thời tiết, dịp
春天是旅游的好时节。
Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để du lịch. |
— | |
| 副 |
thường xuyên, luôn luôn
我时时想着你。
Tôi luôn luôn nghĩ về bạn. |
— | |
| 动 |
biết, nhận biết; kiến thức
识字是学习汉语的第一步。
Biết chữ là bước đầu học tiếng Hán. |
— | |
|
biết chữ, học chữ
她开始识字了。
Cô ấy bắt đầu biết chữ. |
— | ||
| 名 |
sự thèm ăn, khẩu vị
天气太热,没有食欲。
Thời tiết quá nóng, không có khẩu vị ăn uống. |
— | |
| 名 |
thị dân, người dân thành phố
市民们喜欢在公园散步。
Người dân thành phố thích đi dạo công viên. |
— | |
| 名 |
sau sự việc, sau đó
事后他才想起来。
Sau sự việc, anh mới nhớ ra. |
— | |
| 动/名 |
thí điểm; nơi làm thí điểm
这个项目是试点。
Dự án này là thí điểm. |
— | |
| 形 |
thích hợp, thích đáng, phù hợp
请适当调整音量。
Vui lòng điều chỉnh âm lượng cho phù hợp. |
— | |
| 动 |
thu, thu lấy (phí, tiền)
银行收取手续费。
Ngân hàng thu phí thủ tục. |
— | |
| 动 |
nhận nuôi, thu nhận nuôi dưỡng
他们收养了一个孤儿。
Họ nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi. |
— | |
| 名 |
phí thủ tục, phí dịch vụ
办理业务要交手续费。
Để làm thủ tục thì phải nộp phí dịch vụ. |
— | |
|
lần đầu tiên
这是他首次参加国际会议。
Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia hội nghị quốc tế. |
— | ||
| 名 |
người đứng đầu, nguyên thủ
首脑会议将在明天举行。
Hội nghị các nguyên thủ sẽ được tổ chức vào ngày mai. |
— | |
| 名/形 |
trưởng, đứng đầu (chức vị cao nhất)
他是公司的首席执行官。
Anh ấy là giám đốc điều hành trưởng của công ty. |
— | |
| 名 |
thủ tướng (Nhật, Anh...)
首相发表了重要的讲话。
Thủ tướng đã có bài phát biểu quan trọng. |
— | |
| 名 |
phòng sách, thư phòng
书房里摆满了各种书籍。
Phòng sách đầy các loại sách. |
— | |
| 名 |
snack khoai tây chiên lát
我喜欢吃薯片作为零食。
Tôi thích ăn snack khoai tây chiên lát làm đồ ăn vặt. |
— | |
| 名 |
khoai tây chiên (que)
孩子们最爱吃薯条了。
Bọn trẻ thích ăn khoai tây chiên que nhất. |
— | |
| 名 |
đánh đôi (thể thao)
我们打羽毛球双打比赛。
Chúng tôi chơi trận đánh đôi cầu lông. |
— | |
| 形 |
sảng khoái, dễ chịu; mát mẻ
夏天游泳让人感觉很爽。
Bơi lội vào mùa hè khiến người ta cảm thấy rất sảng khoái. |
— | |
| 形/动/介 |
thuận, xuôi theo; thuận lợi
事情进展得很顺利。
Việc tiến triển rất thuận lợi. |
— | |
|
nói thật, thật lòng mà nói
说实话,我不太喜欢这个计划。
Nói thật lòng, tôi không thích kế hoạch này lắm. |
— | ||
| 名 |
vụ trưởng, cục trưởng
司长正在开会讨论项目。
Vụ trưởng đang họp bàn về dự án. |
— | |
| 名 |
khắp nơi, bốn phía
他四处寻找丢失的钥匙。
Anh ấy tìm kiếm chìa khóa bị mất khắp nơi. |
— | |
| 名 |
chùa, tự viện
寺庙里有很多游客参观。
Trong chùa có rất nhiều du khách tham quan. |
— | |
|
tiễn, đưa tiễn
亲友们来机场送行。
Người thân đến sân bay tiễn. |
— | ||
| 副 |
coi như là, xem như
这次旅行算是一次难忘的经历。
Chuyến đi này coi như là một trải nghiệm khó quên. |
— | |
| 连 |
tuy, mặc dù
虽有困难,他依然坚持努力。
Mặc dù có khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì cố gắng. |
— | |
| 名 |
tuổi, số tuổi
他的岁数比我大三岁。
Tuổi của anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi. |
— | |
| 动 |
giẫm, đạp lên; bước lên
请不要踏草地。
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ. |
— | |
| 名 |
đèn bàn
台灯放在书桌上很方便。
Đèn bàn đặt trên bàn học rất tiện lợi. |
— | |
|
thở dài
他因为压力大而不停叹气。
Anh ấy thở dài liên tục vì áp lực lớn. |
— | ||
| 副 |
đặc biệt; rất
这次考试特别难。
Kỳ thi lần này đặc biệt khó. |
— | |
| 形 |
cực lớn, đặc biệt lớn
特大洪水淹没了村庄。
Lũ lụt cực lớn đã nhấn chìm làng. |
— | |
| 副 |
đặc biệt, cố ý (làm gì)
他特地来帮我搬家。
Anh ấy đặc biệt đến giúp tôi chuyển nhà. |
— | |
| 形 |
tốc hành, siêu tốc
我坐特快列车去北京。
Tôi đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh. |
— | |
| 形 |
đau, đau nhức
他感到胸口有疼痛。
Anh ấy cảm thấy đau nhức ở ngực. |
— | |
| 动 |
nộp, đệ trình, trình lên
请在截止日期前提交报告。
Vui lòng nộp báo cáo trước hạn chót. |
— | |
| 动 |
nâng cao, nâng lên; thăng chức
公司计划提升员工技能。
Công ty dự định nâng cao kỹ năng cho nhân viên. |
— | |
| 形 |
tự nhiên, thiên nhiên
这里的天然风景很美。
Phong cảnh thiên nhiên ở đây rất đẹp. |
— | |
| 名 |
thiên hạ, cả thiên hạ
天下没有不散的宴席。
Trên đời không có bữa tiệc nào là mãi mãi. |
— | |
| 动 |
thêm, thêm vào, bổ sung
他添了一点糖,咖啡更甜了。
Anh ấy thêm một chút đường, cà phê trở nên ngọt hơn. |
— | |
| 名 |
ruộng, đồng ruộng; (họ) Điền
这片田地种满了水稻。
Mảnh ruộng này trồng đầy lúa nước. |
— | |
| 动 |
nhảy cầu (thể thao); nhảy xuống nước
她从十米跳台跳水,动作优美。
Cô nhảy cầu từ ván nhảy 10 mét, động tác đẹp. |
— | |
| 动 |
lắng nghe, tiếp thu (ý kiến)
领导听取了大家的意见。
Lãnh đạo đã lắng nghe ý kiến của mọi người. |
— | |
| 动/名 |
thông báo, thông cáo
公司通报了最新消息。
Công ty đã thông báo tin tức mới nhất. |
— | |
| 名 |
lối đi, đường thông, hành lang
这条通道很宽敞,可以通行两辆车。
Hành lang này rất rộng, có thể cho hai chiếc xe đi qua. |
— | |
| 形 |
đỏ bừng, đỏ rực
她的脸通红,像是被太阳晒过。
Mặt cô đỏ bừng như bị nắng cháy. |
— | |
|
nói chuyện điện thoại, cuộc gọi
我们正在通话,请稍等。
Chúng tôi đang nói chuyện điện thoại, xin chờ một chút. |
— | ||
| 动 |
đi qua, lưu thông; thông dụng
这个规定在全公司通行。
Quy định này được áp dụng trong toàn công ty. |
— | |
| 名 |
người cùng ngành, đồng nghiệp
他是我在同行中的好朋友。
Anh ấy là bạn tốt của tôi trong ngành nghề. |
— | |
| 名 |
cùng kỳ, cùng thời kỳ
今年同期的销售额增长了。
Doanh số bán hàng cùng kỳ năm nay đã tăng. |
— | |
| 形 |
cùng một, đồng nhất
我们使用的是同一版本的软件。
Chúng tôi đang sử dụng cùng một phiên bản phần mềm. |
— | |
| 名 |
huy chương đồng
他获得了比赛的铜牌。
Anh ấy đã giành huy chương đồng trong cuộc thi. |
— | |
| 动 |
tiết lộ, để lộ
他不小心透露了秘密。
Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật. |
— | |
| 名 |
sách, sách vở
图书馆里有很多图书。
Trong thư viện có rất nhiều sách. |
— | |
| 动 |
tung ra, cho ra mắt
公司计划下个月推出新产品。
Công ty dự định tung ra sản phẩm mới vào tháng tới. |
— | |
|
trả vé, hoàn vé
如果不能去,可以退票。
Nếu không thể đi, có thể trả vé. |
— | ||
| 动 |
nuốt, nuốt chửng
他一口气吞下了药片。
Anh ấy nuốt viên thuốc trong một hơi. |
— | |
| 动 |
đỡ, nâng (bằng tay); nhờ cậy
请托朋友帮我照看房子。
Tôi nhờ bạn giúp trông nhà. |
— | |
| 动 |
kéo, lôi; kéo dài, trì hoãn
他拖着行李走得很慢。
Anh ta kéo hành lý đi rất chậm. |
— | |
| 名 |
dép lê
夏天我喜欢穿拖鞋。
Mùa hè tôi thích đi dép lê. |
— | |
| 动 |
đào, khoét, moi
工人们正在挖地基。
Công nhân đang đào móng. |
— | |
| 名 |
ngoại tệ
他用外币兑换了人民币。
Anh ấy dùng ngoại tệ đổi sang nhân dân tệ. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài; ngoại bộ
外部环境影响了公司的决策。
Môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định của công ty. |
— | |
| 动 |
ra ngoài, đi ra ngoài
他每天早上外出跑步。
Anh ấy mỗi sáng đều ra ngoài chạy bộ. |
— | |
| 名 |
vẻ ngoài, ngoại hình
这款手机的外观很时尚。
Ngoại hình của chiếc điện thoại này rất thời thượng. |
— | |
| 名 |
ngoại khoa
他在外科医院工作。
Anh ấy làm việc ở bệnh viện ngoại khoa. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài
外头下雨了,我们别出去了。
Bên ngoài đang mưa, chúng ta đừng ra ngoài nữa. |
— | |
| 名 |
áo khoác ngoài; vỏ bọc bề ngoài
外衣放在门口的衣架上。
Áo khoác ngoài được treo trên giá ở cửa. |
— | |
| 形 |
cong, uốn cong, quanh co
这条路很弯曲,要小心开车。
Con đường này rất quanh co, hãy lái xe cẩn thận. |
— | |
| 形 |
nghịch ngợm, tinh nghịch
孩子们很顽皮,总喜欢捉弄别人。
Bọn trẻ rất nghịch ngợm, luôn thích trêu chọc người khác. |
— | |
| 名 |
hoàng hậu
王后穿着华丽的礼服。
Hoàng hậu mặc bộ váy dạ hội lộng lẫy. |
— | |
| 名 |
quán net, tiệm internet
我经常去网吧上网。
Tôi thường xuyên đến quán net để lướt web. |
— | |
| 名 |
trang web
请打开这个网页。
Vui lòng mở trang web này. |
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
往后我们要更加努力。
Từ nay về sau chúng ta phải cố gắng hơn nữa. |
— | |
| 动 |
qua lại, giao thiệp; đi lại
他们两家往来频繁。
Hai gia đình họ thường xuyên qua lại. |
— | |
| 名 |
những năm trước, năm xưa
往年这个时候天气都很热。
Những năm trước vào thời điểm này thời tiết luôn nóng. |
— | |
|
nhìn thấy (từ xa), trông thấy
远远地望见一座小山。
Từ xa trông thấy một ngọn núi nhỏ. |
— | ||
| 名 |
lò vi sóng
用微波炉加热食物很方便。
Dùng lò vi sóng làm nóng đồ ăn rất tiện lợi. |
— | |
| 连 |
vì thế, vì việc này
为此,他付出了巨大代价。
Vì việc này, anh ấy đã phải trả giá lớn. |
— | |
| 副 |
vì sao, tại sao
为何你不来参加?
Tại sao bạn không đến tham gia? |
— | |
| 名 |
văn nghệ giải trí
学校组织了文娱活动。
Trường học tổ chức các hoạt động văn nghệ giải trí. |
— | |
| 名 |
giường nằm (trên tàu, xe)
火车上有卧铺车厢。
Trên tàu hỏa có toa nằm. |
— | |
| 名 |
mây đen
天空布满了乌云。
Bầu trời đầy mây đen. |
— | |
| 动 |
vô biên, mênh mông
大海无边无际。
Biển cả mênh mông vô tận. |
— | |
| 动 |
không liên quan
这件事与你无关。
Việc này không liên quan đến bạn. |
— | |
| 动 |
vô hiệu, không có tác dụng
这个药已经无效了。
Loại thuốc này đã mất tác dụng. |
— | |
| 名 |
đồ vật, vật phẩm
请把物品放在指定位置。
Vui lòng để đồ vật vào vị trí quy định. |
— | |
| 动 |
nhầm, sai; lỡ (chuyến, giờ)
我误了火车。
Tôi đã lỡ chuyến tàu. |
— | |
| 名 |
tiếng Tây Ban Nha
我正在学习西班牙语。
Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha. |
— | |
|
dùng ma tuý, nghiện hút
吸毒对身体有很大危害。
Dùng ma túy rất có hại cho sức khỏe. |
— | ||
| 名 |
bột giặt
这款洗衣粉洗得很干净。
Loại bột giặt này giặt rất sạch. |
— | |
| 名 |
hí khúc, kịch hát Trung Quốc
戏曲是中国传统文化的重要部分。
Hí khúc là phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
tiên phong, người đi đầu
他是改革的先锋人物。
Anh ấy là người tiên phong trong cải cách. |
— | |
|
lộ ra, thể hiện ra
他的表情显出了内心的紧张。
Biểu cảm của anh ấy lộ ra sự căng thẳng bên trong. |
— | ||
| 形 |
nguy hiểm; hiểm trở
登山途中遇到了险路。
Trên đường leo núi gặp phải đoạn đường hiểm trở. |
— | |
| 名 |
đường dây, mạch điện; tuyến đường
这条线路连接了两个城市。
Tuyến đường dây này nối hai thành phố. |
— | |
| 名 |
tiếng động, tiếng vang
夜晚传来了奇怪的响声。
Đêm khuya vang lên tiếng động lạ. |
— | |
| 名 |
tiền boa, tiền tip
服务员收到了顾客的小费。
Nhân viên phục vụ nhận được tiền boa của khách. |
— | |
| 动 |
nhỏ hơn, ít hơn
他的成绩小于我的预期。
Kết quả của anh ấy nhỏ hơn dự kiến của tôi. |
— | |
| 动 |
biết, hiểu, rõ
我晓得他的意思了。
Tôi đã hiểu ý anh ấy rồi. |
— | |
| 名 |
khuôn mặt tươi cười, nét mặt cười
她总是带着温暖的笑脸。
Cô ấy luôn mang khuôn mặt tươi cười ấm áp. |
— | |
| 名 |
nụ cười, nét cười
孩子们的笑容很纯真。
Nụ cười của trẻ em rất trong sáng. |
— | |
| 名 |
tiếng cười
教室里充满了学生的笑声。
Trong lớp học đầy tiếng cười của học sinh. |
— | |
| 名 |
toà nhà văn phòng, cao ốc văn phòng
他在写字楼里工作。
Anh ấy làm việc trong tòa nhà văn phòng. |
— | |
| 名 |
bàn viết, bàn làm việc
请把文件放在写字台上。
Xin hãy để tài liệu trên bàn viết. |
— | |
| 名 |
nguyện vọng, ước nguyện, tâm nguyện
实现心愿需要坚持努力。
Để thực hiện nguyện vọng cần kiên trì cố gắng. |
— | |
| 名 |
bệnh tim
他因心脏病住院了。
Anh ấy nhập viện vì bệnh tim. |
— | |
| 名 |
người mới, tân binh; cô dâu chú rể
新人加入了我们的团队。
Người mới đã gia nhập đội của chúng tôi. |
— | |
| 形 |
mới nổi, mới hưng thịnh, mới phát triển
新兴产业发展迅速。
Ngành công nghiệp mới nổi phát triển nhanh chóng. |
— | |
| 形 |
hưng thịnh, phát đạt, thịnh vượng
这个城市经济兴旺,生活富裕。
Thành phố này kinh tế hưng thịnh, cuộc sống giàu có. |
— | |
| 名 |
hình, hình dạng, hình thể
这幅画的形很独特。
Hình dáng của bức tranh này rất độc đáo. |
— | |
| 形 |
hung dữ, dữ tợn; hung, xấu
那只狗看起来很凶。
Con chó đó trông rất hung dữ. |
— | |
|
sửa xe
他去修车店修车了。
Anh ấy đã đi tiệm sửa xe để sửa xe. |
— | ||
| 形 |
bỏ túi, cỡ nhỏ gọn
她用的是袖珍相机。
Cô ấy dùng máy ảnh bỏ túi. |
— | |
| 动 |
treo, treo lơ lửng; lo lắng
钥匙悬挂在门口的钩子上。
Chìa khóa được treo trên móc ở cửa. |
— | |
| 名 |
hội, học hội; học được, nắm vững
他已经学会了游泳。
Anh ấy đã học được cách bơi. |
— | |
| 名 |
học viên
学员们认真听讲。
Các học viên chăm chú nghe giảng. |
— | |
| 名 |
mạch máu, huyết quản
血管堵塞会引起健康问题。
Tắc mạch máu có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe. |
— | |
| 名 |
máu, huyết dịch
血液循环对身体很重要。
Tuần hoàn máu rất quan trọng đối với cơ thể. |
— | |
| 介 |
dọc theo, men theo
我们沿河边散步。
Chúng tôi đi dọc theo bờ sông đi dạo. |
— | |
| 名 |
ven biển, duyên hải
沿海地区气候湿润。
Khu vực ven biển khí hậu ẩm ướt. |
— | |
|
dọc theo, men theo
沿着这条路一直走。
Đi dọc theo con đường này mãi. |
— | ||
| 动 |
nghiên cứu và phát triển (R&D)
公司投入大量资金研发新产品。
Công ty đầu tư nhiều vốn để nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. |
— | |
| 动/副 |
sắp, chẳng mấy chốc; nhìn, chứng kiến
眼看就要下雨了,我们快走吧。
Chẳng mấy chốc trời sẽ mưa rồi, chúng ta nhanh đi thôi. |
— | |
| 形 |
thuộc nước ngoài, Tây; đại dương
他喜欢洋音乐和电影。
Anh ấy thích nhạc và phim nước ngoài. |
— | |
| 动 |
ngẩng đầu, ngửa mặt; ngưỡng mộ
他仰望星空,感到宁静。
Anh ấy ngửa mặt nhìn lên bầu trời sao, cảm thấy yên bình. |
— | |
| 名/量 |
kiểu, dáng, mẫu; (lượng từ) món, loại
这个样式很流行。
Kiểu dáng này rất thịnh hành. |
— | |
| 名 |
dược phẩm, thuốc men
药品需要按照说明书使用。
Dược phẩm cần được sử dụng theo hướng dẫn. |
— | |
| 形 |
thân thiết, chơi thân; cầu tiến
他们关系要好,经常一起玩。
Họ có quan hệ thân thiết, thường chơi cùng nhau. |
— | |
| 连 |
hoặc là... hoặc là...
你要么去,要么留下。
Bạn hoặc đi, hoặc ở lại. |
— | |
| 形 |
hoang dã, dân dã; thô lỗ; đồng nội
这片野地没有人住。
Mảnh đất hoang dã này không có người ở. |
— | |
| 形 |
hoang dã, sống tự nhiên
野生动物很难捕捉。
Động vật hoang dã rất khó bắt. |
— | |
| 名 |
y dược, thuốc men
医药行业发展迅速。
Ngành y dược phát triển nhanh chóng. |
— | |
| 名 |
một thế hệ, một đời
这一代人思想开放。
Thế hệ này có tư tưởng cởi mở. |
— | |
| 副 |
cùng nhau, cùng
大家一道努力完成任务。
Mọi người cùng nhau cố gắng hoàn thành nhiệm vụ. |
— | |
|
suốt dọc đường, suốt chặng đường
一路上风景很美。
Suốt dọc đường phong cảnh rất đẹp. |
— | ||
|
một phen, một hồi, một lượt
他试了一番才成功。
Anh ấy thử một phen mới thành công. |
— | ||
|
giống hệt nhau, y hệt, y đúc
他们的衣服一模一样。
Quần áo của họ giống hệt nhau. |
— | ||
| 副 |
đồng loạt, cùng một lúc
学生们一齐举手回答。
Học sinh đồng loạt giơ tay trả lời. |
— | |
| 名/副 |
nhất thời, một thời; tạm thời
他一时忘了带钥匙。
Anh ấy nhất thời quên mang chìa khóa. |
— | |
| 副 |
cùng nhau, cùng
我们一同去参加会议。
Chúng tôi cùng nhau đi tham dự hội nghị. |
— | |
| 名 |
đoàn (người cùng đi), nhóm
一行人来到山顶。
Đoàn người đã đến đỉnh núi. |
— | |
| 名 |
nghệ sĩ, diễn viên
那个艺人很有名。
Nghệ sĩ đó rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
chủ đề thảo luận, đề tài bàn bạc
会议的议题很重要。
Chủ đề thảo luận của cuộc họp rất quan trọng. |
— | |
|
không ngờ tới, bất ngờ
结果意想不到,很惊喜。
Kết quả không ngờ tới, rất vui mừng. |
— | ||
| 名 |
nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
他有强烈的意愿成功。
Anh ấy có nguyện vọng mạnh mẽ thành công. |
— | |
| 介/连 |
vì, do; nguyên nhân
因天气原因,活动取消。
Vì lý do thời tiết, hoạt động bị hủy. |
— | |
| 名 |
bóng đen, bóng râm; nỗi ám ảnh
这件事成了他的阴影。
Việc này trở thành bóng đen trong lòng anh ấy. |
— | |
| 名 |
âm lượng
请调低音量,别吵到别人。
Làm ơn giảm âm lượng, đừng làm ồn người khác. |
— | |
| 名 |
nghe nhìn, âm thanh và hình ảnh
这家店卖各种音像制品。
Cửa hàng này bán các loại sản phẩm nghe nhìn. |
— | |
| 动 |
ẩn giấu, che giấu, ẩn nấp
他在树林里隐藏了起来。
Anh ấy đã ẩn nấp trong rừng cây. |
— | |
| 动 |
in, in ấn; con dấu, dấu vết
请在这里签字并盖上印章。
Vui lòng ký tên ở đây và đóng dấu. |
— | |
|
đón chào, đón nhận (thời kỳ, khách)
我们迎来了一个新的时代。
Chúng ta đã đón chào một thời đại mới. |
— | ||
| 名 |
người mê phim, fan điện ảnh
他是一个忠实的影迷。
Anh ấy là một người mê phim trung thành. |
— | |
| 名 |
ngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc
那位影星非常受欢迎。
Ngôi sao điện ảnh đó rất được yêu thích. |
— | |
| 名 |
công dụng, tác dụng, chỗ dùng
这把刀的用处很大。
Con dao này có công dụng rất lớn. |
— | |
| 动 |
dùng được, cần đến, có ích
这个工具用得着吗?
Công cụ này có cần dùng không? |
— | |
| 名 |
cách dùng, cách sử dụng
请仔细阅读词语的用法。
Vui lòng đọc kỹ cách dùng của từ ngữ. |
— | |
| 名 |
đồ dùng, vật dụng
超市里有各种生活用品。
Trong siêu thị có đủ các loại đồ dùng sinh hoạt. |
— | |
| 形 |
chất lượng cao, chất lượng tốt
这家工厂生产优质产品。
Nhà máy này sản xuất sản phẩm chất lượng cao. |
— | |
| 名 |
du khách, khách tham quan
节假日游人特别多。
Du khách rất đông vào ngày lễ. |
— | |
| 动 |
đi chơi, dạo chơi, tham quan
我们去公园游玩吧。
Chúng ta đi công viên chơi đi. |
— | |
| 名 |
máy chơi game
他喜欢玩游戏机。
Anh ấy thích chơi máy chơi game. |
— | |
| 动 |
diễu hành, tuần hành, biểu tình
市中心举行了游行活动。
Hoạt động diễu hành đã được tổ chức ở trung tâm thành phố. |
— | |
|
có... hay không?, có... không?
你有没有时间帮我?
Bạn có thời gian giúp tôi không? |
— | ||
| 动 |
có việc, bận việc; xảy ra chuyện
如果有事,请告诉我。
Nếu có việc gì, xin hãy nói với tôi. |
— | |
| 介 |
ở, tại; vào (lúc); đối với
他出生于北京。
Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
宇航员准备进入太空。
Phi hành gia chuẩn bị vào không gian. |
— | |
| 名 |
áo mưa
下雨了,记得带雨衣。
Trời mưa rồi, nhớ mang áo mưa. |
— | |
| 动 |
đặt hẹn trước, đặt lịch, đặt chỗ
我已经预约了明天的医生。
Tôi đã đặt hẹn với bác sĩ vào ngày mai. |
— | |
| 名 |
vườn, khu vườn, công viên
公园里有一个漂亮的园。
Trong công viên có một khu vườn đẹp. |
— | |
| 名 |
khu vườn, vườn ươm; chuyên mục (báo)
这个园地专门种植花草。
Khu vườn này chuyên trồng hoa và cây cỏ. |
— | |
| 形 |
vốn, nguyên, ban đầu; nguyên vẹn
他保持了原来的计划。
Anh ấy giữ nguyên kế hoạch ban đầu. |
— | |
| 名 |
bút bi
我用圆珠笔写字。
Tôi viết chữ bằng bút bi. |
— | |
| 动 |
viện trợ, giúp đỡ, hỗ trợ
我们向灾区提供援助。
Chúng tôi cung cấp viện trợ cho vùng bị thiên tai. |
— | |
| 名 |
phương xa, nơi xa
他来自远方的城市。
Anh ấy đến từ một thành phố ở phương xa. |
— | |
| 动 |
rời xa, tránh xa, cách xa
请远离危险区域。
Xin hãy tránh xa khu vực nguy hiểm. |
— | |
|
xa xa; vượt xa, hơn hẳn
他的成绩远远超过了我。
Thành tích của anh ấy vượt xa tôi. |
— | ||
| 动 |
hẹn ước, giao hẹn, thỏa thuận
我们约定明天见面。
Chúng ta hẹn gặp nhau vào ngày mai. |
— | |
| 名 |
nhạc khúc, bản nhạc
这首乐曲非常动听。
Bản nhạc này rất hay. |
— | |
| 动 |
vận hành, hoạt động
机器正在正常运作。
Máy móc đang vận hành bình thường. |
— | |
|
say xe
他坐车时容易晕车。
Anh ấy dễ bị say xe khi đi xe. |
— | ||
| 形 |
tạp, hỗn tạp, lẫn lộn
这里的材料很杂乱。
Nguyên liệu ở đây rất lộn xộn. |
— | |
| 动/连 |
tính sau, để sau hãy nói; hơn nữa
这件事我们再说吧。
Việc này chúng ta tính sau nhé. |
— | |
|
gặp phải, bị (điều không may)
他遭到了 unfair 的批评。
Anh ấy đã gặp phải sự phê bình không công bằng. |
— | ||
| 名/副 |
sớm tối; sớm muộn gì cũng
早晚都会下雨。
Sớm muộn gì cũng sẽ mưa. |
— | |
| 动 |
tăng cường, thúc đẩy (tình cảm, hiểu biết)
交流可以增进友谊。
Giao lưu có thể tăng cường tình bạn. |
— | |
| 动 |
tăng giá trị, gia tăng giá trị
投资可以增值资产。
Đầu tư có thể làm tăng giá trị tài sản. |
— | |
| 形 |
vững chắc, chắc chắn, thực chất
他的基础知识很扎实。
Kiến thức cơ bản của anh ấy rất vững chắc. |
— | |
| 动 |
rán, chiên ngập dầu; nổ
他喜欢炸鸡,因为味道很好。
Anh ấy thích chiên gà vì rất ngon. |
— | |
| 名 |
bom
炸弹爆炸时很危险。
Khi bom nổ thì rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
thuốc nổ
炸药必须小心存放。
Thuốc nổ phải được cất giữ cẩn thận. |
— | |
| 名 |
nợ, khoản nợ
他还欠着债。
Anh ấy vẫn còn nợ tiền. |
— | |
| 名 |
chiến trường
战士在战场上英勇作战。
Chiến sĩ chiến đấu anh dũng trên chiến trường. |
— | |
| 名 |
đồng đội, chiến hữu
他是我的战友。
Anh ấy là đồng đội của tôi. |
— | |
| 名 |
sân ga, thềm ga (tàu, xe)
站台上有许多乘客。
Trên sân ga có rất nhiều hành khách. |
— | |
| 量 |
chương (sách); con dấu
这本书有十章。
Cuốn sách này có mười chương. |
— | |
| 名 |
tiếng vỗ tay
演出结束时,全场掌声雷动。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, cả khán đài vỗ tay rần rật. |
— | |
| 名 |
sổ sách, tài khoản; khoản nợ
请核对账单。
Vui lòng kiểm tra hóa đơn. |
— | |
| 动 |
tuyển, chiêu mộ; vẫy gọi; chuốc lấy
公司正在招新员工。
Công ty đang tuyển nhân viên mới. |
— | |
|
nghĩa là, tức là, nói cách khác
这就是说,我们必须努力学习。
Nghĩa là, chúng ta phải cố gắng học tập. |
— | ||
| 动/名 |
trấn áp, giữ yên; thị trấn
警察成功镇压了暴乱。
Cảnh sát đã thành công trong việc trấn áp bạo loạn. |
— | |
| 动 |
chỉnh đốn, chấn chỉnh, trị lý
政府正在整治城市环境。
Chính phủ đang chỉnh đốn môi trường thành phố. |
— | |
| 名 |
chính đảng, đảng phái chính trị
这个政党在选举中获胜。
Đảng chính trị này đã thắng trong cuộc bầu cử. |
— | |
| 名 |
đại loại như, loại như, v.v.
他喜欢篮球、足球之类的运动。
Anh ấy thích các môn thể thao như bóng rổ, bóng đá và những loại tương tự. |
— | |
| 形 |
nổi tiếng, có tiếng
他是一位知名的作家。
Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
dệt, đan
她喜欢织毛衣给家人。
Cô ấy thích đan áo len cho gia đình. |
— | |
| 名 |
máy bay trực thăng
直升机在山谷中飞行。
Máy bay trực thăng bay trong thung lũng. |
— | |
| 动 |
dừng, ngừng; đến (mốc thời gian)
会议止于下午五点。
Cuộc họp kết thúc vào lúc năm giờ chiều. |
— | |
| 副 |
đành phải, buộc phải
遇到困难时,他只得求助别人。
Khi gặp khó khăn, anh ta đành phải nhờ người khác giúp. |
— | |
| 副 |
chỉ lo, chỉ mải, chăm chăm vào
他只顾自己的利益,忽视了别人的感受。
Anh ta chỉ lo lợi ích của mình, bỏ qua cảm nhận của người khác. |
— | |
| 副 |
cứ việc, cứ (không cần lo)
你只管说,我会认真听的。
Bạn cứ việc nói, tôi sẽ lắng nghe một cách nghiêm túc. |
— | |
| 名 |
ngón tay, ngón chân
他的指头受伤了,不能写字。
Ngón tay của anh ấy bị thương, không thể viết chữ. |
— | |
|
chỉ vào, trỏ vào
小孩指着天空,好奇地问。
Đứa trẻ chỉ vào bầu trời, hỏi với vẻ tò mò. |
— | ||
|
chữa bệnh, trị bệnh
医生正在努力治病救人。
Bác sĩ đang cố gắng chữa bệnh cứu người. |
— | ||
| 形 |
trung bình, bậc trung
他的成绩属于中等水平。
Thành tích của anh ấy thuộc mức trung bình. |
— | |
| 名 |
Trung Hoa
中华文化历史悠久,博大精深。
Văn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời, phong phú và sâu sắc. |
— | |
| 名 |
giữa kỳ, trung kỳ; trung hạn
项目已进入中期阶段,需要调整计划。
Dự án đã bước vào giai đoạn giữa kỳ, cần điều chỉnh kế hoạch. |
— | |
| 名 |
trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài
这次会议邀请了中外专家参加。
Cuộc họp lần này mời các chuyên gia trong và ngoài nước tham gia. |
— | |
| 名 |
lòng trung thành, trung nghĩa
他对公司表现出极大的忠心。
Anh ấy thể hiện lòng trung thành lớn đối với công ty. |
— | |
| 名 |
tiếng đồng hồ, giờ
我每天工作八个钟头。
Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
sưng, phù, sưng tấy
他的手臂肿得很严重,需要治疗。
Cánh tay anh ấy sưng rất nặng, cần phải điều trị. |
— | |
| 代 |
đủ loại, mọi thứ, các loại
会议上讨论了种种问题。
Cuộc họp đã thảo luận đủ loại vấn đề. |
— | |
| 名 |
châu báu, nữ trang, đồ trang sức
她戴着漂亮的珠宝参加晚会。
Cô ấy đeo trang sức đẹp tham dự buổi tiệc tối. |
— | |
| 名 |
người dẫn chương trình, MC
主持人介绍了今天的节目安排。
Người dẫn chương trình giới thiệu lịch trình hôm nay. |
— | |
| 名 |
vai chính, nhân vật chính
他在电影中扮演主角。
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim. |
— | |
| 动 |
đóng (quân), trú đóng, thường trú
军队驻扎在边境地区。
Quân đội đóng quân ở khu vực biên giới. |
— | |
| 名 |
cây cột, trụ
这座桥的柱子非常坚固。
Cột trụ của cây cầu này rất chắc chắn. |
— | |
| 动 |
chúc, cầu chúc
我祝愿你们幸福快乐。
Tôi chúc các bạn hạnh phúc và vui vẻ. |
— | |
| 动 |
chuyên dùng, dùng riêng
这台机器是专用设备。
Máy này là thiết bị chuyên dùng. |
— | |
|
kiếm tiền
他通过努力工作赚钱养家。
Anh ấy kiếm tiền nuôi gia đình bằng cách làm việc chăm chỉ. |
— | ||
| 动 |
bắt, tóm, tóm lấy
他用手捉住了那只小鸟。
Anh ấy dùng tay bắt được con chim nhỏ đó. |
— | |
| 名 |
nước máy
我们家用自来水做饭。
Nhà chúng tôi dùng nước máy để nấu ăn. |
— | |
| 动 |
tự học
他通过自学掌握了电脑技能。
Anh ấy đã tự học để nắm vững kỹ năng máy tính. |
— | |
|
tự nói một mình, lẩm bẩm một mình
她喜欢自言自语思考问题。
Cô ấy thích tự nói một mình để suy nghĩ vấn đề. |
— | ||
| 形 |
thoải mái, tự tại, dễ chịu
他在家里感到很自在。
Anh ấy cảm thấy rất thoải mái ở nhà. |
— | |
| 名 |
tổng bộ, trụ sở chính
公司的总部设在北京。
Trụ sở chính của công ty được đặt ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
giám đốc (bộ phận), tổng giám sát
他被任命为项目总监。
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc dự án. |
— | |
| 名 |
tổng giám đốc
总经理今天参加了会议。
Tổng giám đốc đã tham dự cuộc họp hôm nay. |
— | |
| 名 |
tổng lượng, tổng sản lượng
今年的总量比去年增加了。
Tổng lượng năm nay tăng hơn so với năm ngoái. |
— | |
| 动 |
tấu nhạc, chơi nhạc; đạt được (hiệu quả)
音乐会上的演奏非常精彩。
Buổi biểu diễn nhạc rất tuyệt vời. |
— | |
| 名 |
tiền thuê, tiền thuê nhà
租金每个月按时支付。
Tiền thuê được trả đúng hạn hàng tháng. |
— | |
| 形/副 |
đủ, đầy đủ; tới, hẳn (nhấn mạnh)
他的经验足以胜任这份工作。
Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này. |
— | |
| 名 |
dân tộc, tộc người
这个族群有自己的传统节日。
Dân tộc này có lễ hội truyền thống riêng. |
— | |
| 名 |
bà nội
我的祖母喜欢讲故事。
Bà nội của tôi thích kể chuyện. |
— | |
| 动 |
khoan, xuyên; chui vào
工人们正在钻一个深井。
Công nhân đang khoan một cái giếng sâu. |
— | |
| 形 |
tốt nhất, tối ưu, hay nhất
他是这次比赛的最佳选手。
Anh ấy là vận động viên xuất sắc nhất trong cuộc thi này. |
— | |
| 名 |
cuối cùng, sau cùng
我们最终达成了协议。
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận. |
— | |
| 名 |
tội, tội lỗi
他为自己的罪感到后悔。
Anh ta hối hận vì tội lỗi của mình. |
— | |
| 名 |
tội ác
这种罪恶行为必须受到惩罚。
Hành vi tội ác này phải bị trừng phạt. |
— | |
| 动 |
làm, chế tác; coi như, làm ra vẻ
他作了一首诗送给朋友。
Anh ấy đã sáng tác một bài thơ tặng bạn. |
— | |
| 动 |
tác chiến, chiến đấu
士兵们在前线作战。
Các chiến sĩ đang chiến đấu ở tuyến đầu. |
— | |
| 名 |
buổi tọa đàm, hội thảo
我们参加了一个座谈会讨论教育问题。
Chúng tôi tham gia một buổi tọa đàm thảo luận về vấn đề giáo dục. |
— |
Đang tải...