本期
běn qī HSK6
Nghĩa
kỳ này, số này
“本期杂志介绍了新科技。”
Běn qī zá zhì jiè shào le xīn kē jì.Số này của tạp chí giới thiệu công nghệ mới.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“本期杂志介绍了新科技。”
Běn qī zá zhì jiè shào le xīn kē jì.Số này của tạp chí giới thiệu công nghệ mới.
Đang tải...