变形
biànxíng HSK6
Nghĩa
biến dạng, méo mó, biến hình
“这个金属在高温下会变形。”
Zhège jīnshǔ zài gāowēn xià huì biànxíng.Kim loại này sẽ bị biến dạng ở nhiệt độ cao.