不便
bùbiàn HSK6
Nghĩa
bất tiện, không tiện
形/动
“这里交通不便,出行困难。”
Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn, chūxíng kùnnán.Giao thông ở đây không tiện lợi, đi lại khó khăn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这里交通不便,出行困难。”
Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn, chūxíng kùnnán.Giao thông ở đây không tiện lợi, đi lại khó khăn.
Đang tải...