不成
bùchéng HSK6
Nghĩa
không được, không xong; (chẳng lẽ)
动/形
“这件事不成,怎么办?”
Zhè jiàn shì bùchéng, zěnme bàn?Việc này không được, phải làm sao đây?
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这件事不成,怎么办?”
Zhè jiàn shì bùchéng, zěnme bàn?Việc này không được, phải làm sao đây?
Đang tải...