部队
bùduì HSK6
Nghĩa
bộ đội, quân đội, đơn vị quân
名
“这支部队正在进行军事演习。”
Zhè zhī bùduì zhèngzài jìnxíng jūnshì yǎnxí.Đơn vị bộ đội này đang tiến hành diễn tập quân sự.