炒股
chǎogǔ HSK6
Nghĩa
chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếu
“他喜欢在网上炒股赚钱。”
Tā xǐhuān zài wǎngshàng chǎogǔ zhuànqián.Anh ấy thích chơi chứng khoán trực tuyến để kiếm tiền.