车号
chēhào HSK6
Nghĩa
số xe, biển số xe
名
“请告诉我你的车号是多少?”
Qǐng gàosù wǒ nǐ de chēhào shì duōshǎo?Xin hãy cho tôi biết số xe của bạn là bao nhiêu?
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请告诉我你的车号是多少?”
Qǐng gàosù wǒ nǐ de chēhào shì duōshǎo?Xin hãy cho tôi biết số xe của bạn là bao nhiêu?
Đang tải...