成品
chéngpǐn HSK6
Nghĩa
thành phẩm
名
“工厂的成品已经准备好发货。”
Gōngchǎng de chéngpǐn yǐjīng zhǔnbèi hǎo fāhuò.Thành phẩm của nhà máy đã sẵn sàng để giao hàng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“工厂的成品已经准备好发货。”
Gōngchǎng de chéngpǐn yǐjīng zhǔnbèi hǎo fāhuò.Thành phẩm của nhà máy đã sẵn sàng để giao hàng.
Đang tải...