Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Cửa hàng
Tìm khoá học, bộ từ…
⌘
K
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu
Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Mua khoá học
Cửa hàng
Combo HSK 1-2-3
Giỏ hàng
Bắt đầu miễn phí
Đăng nhập
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Từ vựng
HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
重组
chóngzǔ
HSK6
Lưu vào bộ
Nghĩa
tái cơ cấu, tổ chức lại
动
Xem nghĩa đầy đủ trong Từ điển
Từ cùng chủ đề
挨着
āizhe · kề sát, sát cạnh
挨打
áidǎ · bị đánh, bị đòn
安检
ānjiǎn · kiểm tra an ninh
罢了
bàle · (trợ từ) ... mà thôi, chỉ vậy thôi
白领
báilǐng · dân văn phòng, nhân viên cổ cồn trắng
办公
bàngōng · làm việc công sở, xử lý công việc
办事处
bànshìchù · văn phòng đại diện, trụ sở giao dịch
办学
bànxué · mở trường, điều hành trường học
Có trong các bộ
37. Kinh doanh, thương mại
HSK 6 · Bộ từ vựng
42. Kinh doanh, thương mại
HSK 5 · Bộ từ vựng
45. Kinh doanh, thương mại
HSK 4 · Bộ từ vựng
HSK 6 — Bổ sung chuẩn 3.0
Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...