初等
chūděng HSK6
Nghĩa
sơ cấp, bậc sơ đẳng
形
“他正在学习初等数学知识。”
Tā zhèngzài xuéxí chūděng shùxué zhīshi.Anh ấy đang học kiến thức toán sơ cấp.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他正在学习初等数学知识。”
Tā zhèngzài xuéxí chūděng shùxué zhīshi.Anh ấy đang học kiến thức toán sơ cấp.
Đang tải...