传输
chuánshū HSK6
Nghĩa
truyền tải, truyền dẫn
动
“这条光缆负责数据传输。”
Zhè tiáo guānglǎn fùzé shùjù chuánshū.Cáp quang này chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条光缆负责数据传输。”
Zhè tiáo guānglǎn fùzé shùjù chuánshū.Cáp quang này chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu.
Đang tải...