此处
cǐ chù HSK6
Nghĩa
nơi này, chỗ này
“此处禁止停车。”
Cǐ chù jìnzhǐ tíngchē.Nơi này cấm đỗ xe.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“此处禁止停车。”
Cǐ chù jìnzhǐ tíngchē.Nơi này cấm đỗ xe.
Đang tải...