大使
dàshǐ HSK6
Nghĩa
đại sứ
名
“大使今天抵达北京。”
Dà shǐ jīn tiān dǐ dá Běi jīng.Đại sứ hôm nay đến Bắc Kinh.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“大使今天抵达北京。”
Dà shǐ jīn tiān dǐ dá Běi jīng.Đại sứ hôm nay đến Bắc Kinh.
Đang tải...