档
dàng HSK6
Nghĩa
hồ sơ, tài liệu; cấp, hạng; số (xe)
名
“请把这份档交给我。”
Qǐng bǎ zhè fèn dàng jiāo gěi wǒ.Vui lòng đưa hồ sơ này cho tôi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把这份档交给我。”
Qǐng bǎ zhè fèn dàng jiāo gěi wǒ.Vui lòng đưa hồ sơ này cho tôi.
Đang tải...