到期
dàoqī HSK6
Nghĩa
đến hạn, hết hạn
“合同到期了,需要续签。”
Hétóng dàoqīle, xūyào xùqiān.Hợp đồng đã đến hạn, cần gia hạn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“合同到期了,需要续签。”
Hétóng dàoqīle, xūyào xùqiān.Hợp đồng đã đến hạn, cần gia hạn.
Đang tải...