电力
diànlì HSK6
Nghĩa
điện lực, điện năng
名
“城市的电力供应很稳定。”
Chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng.Nguồn điện lực của thành phố rất ổn định.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“城市的电力供应很稳定。”
Chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng.Nguồn điện lực của thành phố rất ổn định.
Đang tải...