定价
dìngjià HSK6
Nghĩa
định giá; giá quy định
名
“这家店的定价很合理。”
Zhèjiā diàn de dìngjià hěn hélǐ.Giá cả của cửa hàng này rất hợp lý.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这家店的定价很合理。”
Zhèjiā diàn de dìngjià hěn hélǐ.Giá cả của cửa hàng này rất hợp lý.
Đang tải...