恩人
ēnrén HSK6
Nghĩa
ân nhân
名
“他是我的恩人。”
Tā shì wǒ de ēnrén。Anh ấy là ân nhân của tôi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是我的恩人。”
Tā shì wǒ de ēnrén。Anh ấy là ân nhân của tôi.
Đang tải...