发言人
fāyánrén HSK6
Nghĩa
người phát ngôn
名
“新闻发言人回答问题。”
Xīnwén fāyánrén huídá wèntí。Người phát ngôn trả lời câu hỏi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“新闻发言人回答问题。”
Xīnwén fāyánrén huídá wèntí。Người phát ngôn trả lời câu hỏi.
Đang tải...