法语
Fǎyǔ HSK6
Nghĩa
tiếng Pháp
名
“我会法语,但说得不流利。”
Wǒ huì Fǎyǔ, dàn shuō dé bù liúlì.Tôi biết tiếng Pháp, nhưng nói chưa trôi chảy.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我会法语,但说得不流利。”
Wǒ huì Fǎyǔ, dàn shuō dé bù liúlì.Tôi biết tiếng Pháp, nhưng nói chưa trôi chảy.
Đang tải...