高手
gāoshǒu HSK6
Nghĩa
cao thủ, người giỏi, tay lão luyện
名
“他是围棋的高手。”
Tā shì wéiqí de gāoshǒu.Anh ấy là cao thủ cờ vây.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是围棋的高手。”
Tā shì wéiqí de gāoshǒu.Anh ấy là cao thủ cờ vây.
Đang tải...