稿子
gǎozi HSK6
Nghĩa
bản thảo, bản nháp, bài viết
名
“我正在修改这篇稿子。”
Wǒ zhèngzài xiūgǎi zhè piān gǎozi.Tôi đang sửa bản thảo này.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我正在修改这篇稿子。”
Wǒ zhèngzài xiūgǎi zhè piān gǎozi.Tôi đang sửa bản thảo này.
Đang tải...