管道
guǎndào HSK6
Nghĩa
đường ống; kênh (dẫn, truyền)
名
“水管破裂了,管道需要修理。”
Shuǐguǎn pòliǎole, guǎndào xūyào xiūlǐ.Ống nước bị nứt, đường ống cần được sửa chữa.