国产
guóchǎn HSK6
Nghĩa
sản xuất trong nước, hàng nội địa
形
“这款手机是国产的。”
Zhè kuǎn shǒujī shì guóchǎn de.Chiếc điện thoại này là sản xuất trong nước.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这款手机是国产的。”
Zhè kuǎn shǒujī shì guóchǎn de.Chiếc điện thoại này là sản xuất trong nước.
Đang tải...