好容易
hǎo(bù)róngyì HSK6
Nghĩa
mãi mới, khó khăn lắm mới
形
“好容易才找到这家店。”
Hǎo róngyì cái zhǎodào zhè jiā diàn.Mãi mới tìm được cửa hàng này.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“好容易才找到这家店。”
Hǎo róngyì cái zhǎodào zhè jiā diàn.Mãi mới tìm được cửa hàng này.
Đang tải...