好转
hǎozhuǎn HSK6
Nghĩa
chuyển biến tốt, khá lên
动
“他的身体好转了。”
Tā de shēntǐ hǎozhuǎn le.Sức khỏe của anh ấy đã khá lên.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的身体好转了。”
Tā de shēntǐ hǎozhuǎn le.Sức khỏe của anh ấy đã khá lên.
Đang tải...