截止
jiézhǐ HSK6
Nghĩa
kết thúc, hết hạn, tính đến
动
“报名截止日期是月底。”
Bào míng jié zhǐ rì qī shì yuè dǐ.Ngày hết hạn đăng ký là cuối tháng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“报名截止日期是月底。”
Bào míng jié zhǐ rì qī shì yuè dǐ.Ngày hết hạn đăng ký là cuối tháng.
Đang tải...