惊人
jīngrén HSK6
Nghĩa
kinh người, đáng kinh ngạc
形
“他的进步真是惊人。”
Tā de jìn bù zhēn shì jīng rén.Tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的进步真是惊人。”
Tā de jìn bù zhēn shì jīng rén.Tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
Đang tải...