净
jìng HSK6
Nghĩa
sạch; ròng, thuần; chỉ toàn, chỉ có
形/副
“房间里净是灰尘。”
Fángjiān lǐ jìng shì chénchén.Trong phòng toàn là bụi bẩn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“房间里净是灰尘。”
Fángjiān lǐ jìng shì chénchén.Trong phòng toàn là bụi bẩn.
Đang tải...