开关
kāiguān HSK6
Nghĩa
công tắc, cầu dao
名
“请关闭电灯的开关。”
Qǐng guān bì diàn dēng de kāi guān.Xin hãy tắt công tắc đèn điện.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请关闭电灯的开关。”
Qǐng guān bì diàn dēng de kāi guān.Xin hãy tắt công tắc đèn điện.
Đang tải...