空军
kōngjūn HSK6
Nghĩa
không quân
名
“空军基地位于西部地区。”
Kōngjūn jīdì wèiyú xībù dìqū.Căn cứ không quân nằm ở khu vực phía tây.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“空军基地位于西部地区。”
Kōngjūn jīdì wèiyú xībù dìqū.Căn cứ không quân nằm ở khu vực phía tây.
Đang tải...