宽阔
kuānkuò HSK6
Nghĩa
rộng lớn, rộng rãi, bao la
形
“这条街道宽阔又整洁。”
Zhè tiáo jiēdào kuānkuò yòu zhěngjié.Con đường này rộng rãi và sạch sẽ.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条街道宽阔又整洁。”
Zhè tiáo jiēdào kuānkuò yòu zhěngjié.Con đường này rộng rãi và sạch sẽ.
Đang tải...