阔
kuò HSK6
Nghĩa
rộng, rộng rãi; giàu sang, xa hoa
形
“他们住在一个阔气的别墅里。”
Tāmen zhù zài yí gè kuòqì de biéshù lǐ.Họ sống trong một biệt thự rộng rãi và sang trọng.