来往
láiwǎng HSK6
Nghĩa
qua lại, đi lại; giao thiệp, kết giao
动
“我们经常来往于两个城市之间。”
Wǒmen jīngcháng láiwǎng yú liǎng gè chéngshì zhī jiān.Chúng tôi thường xuyên đi lại giữa hai thành phố.