另
lìng HSK6
Nghĩa
khác, cái khác; ngoài ra
代/副
“他另有安排,不能参加会议。”
Tā lìng yǒu ān pái, bù néng cān jiā huì yì.Anh ấy có kế hoạch khác, không thể tham dự cuộc họp.